Home Blog Page 3

Miền Trung chuẩn bị đối m;;ặt với mưa lũ lịch sử? Bão số 6  Jacinto

Dự báo áp thấp nhiệt đới Jacinto có thể mạnh lên thành bão số 6 trên Biển Đông vào tối nay 29.8, gây mưa lớn suốt một dải miền Trung Việt Nam.

Người ta vẫn bảo, con gái lấy chồng sớm thì được chăm sóc, có chỗ dựa vững chắc. Nhưng ở tuổi 22, khi bạn bè còn đang tung tăng ngoài kia tìm việc, rong ruổi quán xá, tự do bay nhảy, tôi lại chọn con đường khác – bước vào hôn nhân. Ngày ấy, tôi nghĩ mình may mắn như Lọ Lem gặp hoàng tử

Người ta vẫn bảo, con gái lấy chồng sớm thì được chăm sóc, có chỗ dựa vững chắc. Nhưng ở tuổi 22, khi bạn bè còn đang tung tăng ngoài kia tìm việc, rong ruổi quán xá, tự do bay nhảy, tôi lại chọn con đường khác – bước vào hôn nhân. Ngày ấy, tôi nghĩ mình may mắn như Lọ Lem gặp hoàng tử. Anh hiền lành, ít nói, nhưng lại ngọt ngào và chín chắn hơn những chàng trai cùng tuổi. Tôi tin tưởng vào tương lai ấm áp của hai đứa, tin rằng chỉ cần thương nhau thì sóng gió nào cũng vượt qua.

Ngày cưới, ai cũng khen tôi “có số hưởng” khi lấy được chồng thành phố. Tôi cười, hạnh phúc ngập tràn, đâu ngờ đó là khởi đầu cho một đoạn đời giam cầm.

Chỉ ít lâu sau khi bước chân về nhà chồng, sự thật dần lộ rõ. Ông nội chồng bị liệt chân, ngồi xe lăn, mọi sinh hoạt phải có người kề cận. Mẹ chồng tôi thì tính toán, không muốn thuê người ngoài chăm ông cụ. Thế là bà “xúi” con trai cưới vợ, rước về một cô con dâu tỉnh lẻ để vừa “hợp thức hóa gia đình”, vừa có một ô-sin miễn phí. Tôi – cô dâu trẻ – chính là “giải pháp” ấy.

Ban đầu, tôi còn nghĩ “người già thì ai cũng cần chăm sóc”, mình làm dâu thì phải có trách nhiệm. Nhưng rồi sự hy sinh cứ kéo dài hết năm này sang năm khác. Chồng tôi không cho đi làm, viện cớ “không yên tâm để người lạ chăm ông” và “ở nhà lo việc gia đình là tốt nhất”. Từ một cô gái xinh xắn, năng động, tôi biến thành bà nội trợ suốt ngày quanh quẩn bếp núc, giặt giũ, thay tã cho ông cụ, rồi lại bận bịu với đứa con nhỏ. Ngày nào cũng tất bật đến kiệt sức, tôi soi gương chẳng còn nhận ra chính mình. Đầu tóc xơ rối, quần áo tuềnh toàng, đôi mắt thâm quầng thiếu ngủ.

Mười năm trôi qua, thanh xuân của tôi như bị đánh cắp. Bạn bè đồng trang lứa đã có sự nghiệp, đã đi du lịch đó đây, đã tự chủ kinh tế… còn tôi chỉ biết đến bốn bức tường, tiếng gọi “mẹ”, “chị dâu”, “con dâu”. Trong mắt nhà chồng, công sức của tôi chỉ là điều hiển nhiên. Không ai coi đó là sự hy sinh.

Tôi nghĩ mình đã quen với cuộc sống ấy, cho đến một ngày vô tình nghe được cuộc trò chuyện giữa mẹ chồng và chồng. Mẹ chồng lạnh lùng bảo:
– Nó chăm ông nội cũng hơn chục năm rồi, giờ ông đi rồi thì giữ nó làm gì nữa. Đàn bà không nghề ngỗng, không tài sản, thì đuổi đi cũng chẳng mất gì.

Câu nói ấy như nhát dao đâm thẳng vào tim tôi. Hóa ra, bao nhiêu năm qua, tôi chỉ là công cụ để họ lợi dụng. Và khi công cụ hết giá trị, thì bị vứt bỏ không thương tiếc.

Tôi từng nghĩ, hôn nhân là sự chia sẻ và bù đắp. Nhưng trong ngôi nhà ấy, mọi thứ chỉ có một chiều – tôi cho đi, còn họ nhận về. Ngày ông nội chồng qua đời, tôi ngồi lặng người. Nỗi buồn chưa kịp nguôi, thì trong lòng lại cuộn lên một cảm giác khác – sợ hãi. Tôi biết, sợi dây duy nhất giữ tôi lại ngôi nhà này đã biến mất.

Những tháng sau đó, chồng tôi thay đổi thấy rõ. Anh lạnh nhạt, thậm chí khó chịu mỗi khi tôi nhắc chuyện đi làm. Tôi muốn kiếm việc nhỏ để có đồng ra đồng vào, nhưng anh gạt phắt:
– Cô ở nhà bao năm nay, chẳng có kinh nghiệm gì. Ai nhận cô làm? Ở nhà chăm con là được rồi.

Lời nói ấy như đóng lại mọi cánh cửa. Tôi nhận ra, mình chẳng có chút quyền lực nào trong chính cuộc đời. Không công việc, không tài sản, không cả sự tôn trọng. Tôi giống như người vô hình.

Mỗi lần nghĩ đến tương lai, tôi lại thấy rùng mình. Nếu một ngày bị đuổi thật, tôi sẽ về đâu? Bố mẹ già yếu, làm sao nuôi thêm một người con gái thất bại? Còn con tôi, liệu tôi có được nuôi không, hay cũng sẽ bị họ giữ lại như một cách trói buộc?

Đêm nào tôi cũng trằn trọc, nghĩ đến những năm tháng đã trôi qua. Tôi nhớ cô gái 22 tuổi ngày nào, mắt sáng long lanh, ước mơ đầy ắp. Tôi tự hỏi, mình đã đánh mất cô ấy ở đâu? Hay cô ấy đã bị chôn vùi ngay từ ngày mặc áo cưới?

Đỉnh điểm là buổi sáng hôm ấy, khi tôi nghe được mẹ chồng nói chuyện điện thoại với bà con:
– Nó thì hết giá trị rồi. Tao đang tính để nó ký đơn ly hôn, ra đi tay trắng cho nhẹ nợ.

Tôi run rẩy, ngồi thụp xuống sàn. Nước mắt trào ra, không phải vì sợ mất mát, mà vì cay đắng. Thì ra, hơn mười năm gắn bó, tất cả chỉ gói gọn trong hai chữ “hết giá trị”.

Ngày tòa xử, tôi mang theo vali nhỏ, lòng rỗng tuếch. Không còn khóc, cũng chẳng còn níu kéo. Mọi thứ trong tôi như chết lặng. Mẹ chồng ngồi bên, vẻ mặt đắc thắng, còn chồng thì cúi gằm, im lặng như một kẻ xa lạ. Họ đã chuẩn bị sẵn kịch bản: tôi ký đơn, ra đi tay trắng.

Tôi nghĩ mình sẽ rời khỏi nơi đó trong ê chề, nhưng đời vốn nhiều ngã rẽ bất ngờ. Đúng lúc tòa chuẩn bị công bố phán quyết, một người đàn ông bước vào. Gương mặt ông nghiêm nghị, ánh mắt dứt khoát. Ông là luật sư – và cũng là anh họ xa của tôi, người mà tôi từng giúp đỡ hồi còn đi học. Không ai ngờ, ông lại xuất hiện đúng lúc này, mang theo tập hồ sơ dày cộm.

Mẹ chồng sững sờ khi luật sư đưa ra bằng chứng: suốt hơn mười năm qua, tôi đã lao động, chăm sóc ông nội, con cái, quán xuyến gia đình. Đó là công sức thực sự, không thể coi là “không giá trị”. Và theo luật, tôi hoàn toàn có quyền được chia tài sản, cũng như quyền nuôi con.

Không khí trong phòng xử như đảo ngược. Mẹ chồng tím mặt, còn chồng tôi thì bàng hoàng. Tôi ngồi đó, lặng im, nhưng trong lòng dấy lên một ngọn lửa – ngọn lửa của sự giải thoát. Tôi không còn là cô con dâu bị coi thường, mà là một con người có quyền đứng lên bảo vệ chính mình.

Kết quả phiên tòa hôm ấy chưa phải dấu chấm hết, mà chỉ là bước ngoặt. Tôi rời khỏi nhà chồng không phải với hai bàn tay trắng, mà với niềm tin rằng: cuộc đời của mình còn có thể bắt đầu lại. Ngoài kia, thế giới rộng lớn, tôi còn con đường để đi, còn tương lai để viết tiếp.

Câu chuyện chưa khép lại, bởi phía trước vẫn đầy thử thách. Nhưng lần này, tôi sẽ không để ai quyết định hộ cuộc đời mình nữa. Tôi đã mất mười năm để hiểu: tự do và giá trị bản thân, không ai cho – mà chính mình phải giành lấy.

Không có tài khoản ngân hàng, có được nhận hỗ trợ “1 cân thịt” 100.000 đồng qua VNeID?

Không có tài khoản ngân hàng có được nhận 100.000 đồng dịp 02/9 không?

Bộ Chính trị đã đồng ý về chủ trương tặng quà người dân nhân dịp kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9, vậy không có tài khoản ngân hàng có được nhận 100.000 đồng dịp 02/9 không?

Không có tài khoản ngân hàng có được nhận 100.000 đồng dịp 2/9 không?

Bộ Chính trị đã đồng ý về chủ trương tặng quà người dân nhân dịp kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9 tại văn bản số 17129-CV/VPTW ngày 28/8/2025.

Để kịp thời triển khai ý kiến chỉ đạo của Bộ Chính trị, Thủ tướng Chính phủ đã có Công điện 149/CĐ-TTg yêu cầu Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Công an và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương theo chức năng, nhiệm vụ được giao căn cứ ý kiến chỉ đạo của Bộ Chính trị tại văn bản số 17129-CV/VPTW.

Đồng thời, phối hợp chặt chẽ, triển khai ngay việc rà soát đối tượng nhận quà tặng và thực hiện chuyển phần quà đến người dân bằng biện pháp phù hợp (chuyển khoản hoặc trực tiếp) trong thời gian sớm nhất có thể, xong trước ngày Quốc khánh 02/9/2025.

Mức quà tặng là 100.000 đồng/người dân, cho toàn dân ăn Tết Độc lập.

Như vậy, người dân không có tài khoản ngân hàng vẫn được nhận 100.000 đồng dịp 2/9.

Bộ Tài chính có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan khẩn trương báo cáo cấp có thẩm quyền quyết định trước ngày 29/8/2025 bố trí nguồn kinh phí phù hợp để thực hiện, bảo đảm cân đối ngân sách nhà nước.

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam theo chức năng, nhiệm vụ được giao thực hiện công tác thông tin truyền thông về chính sách nêu trên của Đảng và Nhà nước, tạo không khí phấn khởi, đoàn kết trong nhân dân chào mừng kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9.

Văn phòng Chính phủ theo chức năng, nhiệm vụ được giao, theo dõi, đôn đốc việc thực hiện Công điện này; báo cáo cấp có thẩm quyền những vấn đề vượt thẩm quyền.

Không có tài khoản ngân hàng có được nhận 100.000 đồng dịp 2/9 không?
Không có tài khoản ngân hàng có được nhận 100.000 đồng dịp 2/9 không? (Ảnh minh họa)

Nhận 100.000 đồng dịp 2/9 ở đâu?

Với phương thức chuyển khoản, người dân có thể nhận 100.000 đồng của Nhà nước thông qua tài khoản ngân hàng liên kết an sinh xã hội trên ứng dụng VNeID.

Tại Công điện 149/CĐ-TTg, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được giao nhiệm vụ chỉ đạo các đơn vị có liên quan và các ngân hàng thương mại, nhất là các ngân hàng thương mại nơi Kho bạc nhà nước mở tài khoản, bảo đảm hệ thống thanh toán và tiền mặt, đáp ứng yêu cầu tặng quà cho người dân kịp thời, thông suốt, không để bỏ sót bất kỳ ai và không trùng lắp.

Trường hợp nhận trực tiếp, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương sẽ có chỉ đạo các cơ quan, đơn vị có liên quan trên địa bàn, phối hợp chặt chẽ với Bộ Công an, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để tổ chức chuyển quà kịp thời, an toàn đến người dân, bảo đảm tiến độ theo yêu cầu.

The wife went missing during the honeymoon, then her husband enlarged their wedding photo… and discovered the truth

It was supposed to be the happiest week of their lives. Michael Turner, a 32-year-old architect from Boston, had spent months planning the perfect honeymoon with his new wife, Emily Harris. They had chosen Maui, Hawaii, not just for the breathtaking beaches, but because Emily had always dreamed of starting her married life surrounded by the Pacific sunset.

On their second evening, after dinner by the ocean, Emily excused herself to “grab a sweater from the room” while Michael paid the bill. She never returned. At first, Michael thought she had gotten lost in the sprawling resort, but after twenty minutes of searching the hallways and poolside lounge, his chest tightened with panic.

By midnight, local police were notified. A missing person report was filed. The staff combed through security footage. One grainy clip showed Emily leaving the restaurant patio, smiling faintly, but then the camera lost her at a blind spot near the lobby exit. No footage ever showed her coming back inside.

Michael was devastated. He spent the night pacing the beach, calling her phone, leaving frantic voicemails. Her belongings—passport, clothes, wallet—were untouched in their hotel suite. To police, it looked like she had simply stepped out and disappeared into the humid Maui night.

The case made local headlines: “Bride Vanishes During Honeymoon.” Some reporters speculated about kidnapping. Others whispered about cold feet, suggesting she had staged her own disappearance. Michael refused to believe it. He knew Emily. She was dependable, grounded, incapable of vanishing without a word.

Three days later, exhausted and sleepless, Michael sat on the edge of the hotel bed scrolling through their wedding photos on his phone. He stared at one picture in particular—an image of him and Emily standing together, holding hands under the floral arch. Something about Emily’s smile gnawed at him. He zoomed in. Then he zoomed in again.

That was when he noticed it: behind Emily’s shoulder, partially blurred in the background, was a man. A tall figure in sunglasses, watching them. Michael had never noticed him before. Now, his pulse raced. Whoever this man was, he had been at their wedding—and Emily’s eyes, in that photo, were not looking at the camera. They were angled slightly past it, toward the man.

For the first time, Michael wondered if his wife’s disappearance hadn’t been random at all.

Michael flew back to Boston with Emily officially listed as missing. The authorities in Hawaii had done their best, but without ransom demands or new evidence, the case stalled. Friends and family tried to comfort him, but Michael couldn’t shake the memory of that blurred man in the wedding photo.

He enlarged the image on his computer at home. Using editing software, he sharpened the pixels until the man’s face became faintly recognizable. Strong jawline, dark hair, a scar across his right cheek. Michael didn’t recognize him, but the intensity of his stare was undeniable.

Michael began digging through Emily’s past. He searched old social media accounts, yearbook photos, and tagged posts. That’s when he found something unsettling: a college photo of Emily at a campus festival. She looked younger, carefree—but standing behind her, in the crowd, was a man who looked eerily similar to the one from the wedding photo. Same scar. Same watch on his wrist.

Michael’s chest tightened. Whoever this man was, he had been orbiting Emily for years.

Desperate, he contacted Emily’s best friend, Rachel, who admitted that Emily had once mentioned “a guy who wouldn’t let go.” Back in college, Emily had briefly dated a man named Victor Hale, who had become increasingly possessive. When Emily ended the relationship, he didn’t take it well. She had filed a small harassment complaint on campus, but eventually it faded when Victor stopped contacting her. At least, she thought he had.

Michael now knew: the man in the photo was Victor.

Armed with this revelation, Michael reported the lead to the police. They opened a new investigation and tracked Victor’s records. He had moved frequently, often under different addresses. But one trail stood out: three months before the wedding, Victor had booked a one-way ticket to Hawaii.

Michael felt a surge of rage. Victor hadn’t just crashed the wedding—he had been planning something.

The more Michael dug, the more he realized how carefully orchestrated this might have been. Victor wasn’t a stranger lurking in shadows; he had infiltrated their lives quietly. Michael discovered Victor’s online alias on photography forums, where he uploaded candid shots of Emily taken from a distance—at cafés, grocery stores, even outside her office building.

The police now considered Victor a prime suspect, but without proof of abduction, the case remained tenuous. Michael, unwilling to wait, decided he would find Victor himself.

What he didn’t know was that the truth, when it surfaced, would be far more complicated than obsession alone.

Weeks later, Michael received a call from a private investigator he had hired out of desperation. The investigator had traced Victor’s movements using credit card records and flight manifests. One discovery stood out: Victor hadn’t flown back to the mainland after Emily’s disappearance. He had remained in Hawaii, in a small town on the opposite side of the island.

Michael booked a flight the next morning. Armed with addresses, he drove down winding coastal roads until he reached a modest rental house. Parked outside was an old sedan registered under Victor’s name. Michael’s heart hammered.

Inside, the house smelled of stale coffee. Stacks of photo albums lined the table. Some were filled with pictures of Emily—taken from a distance over the years. But what shocked Michael wasn’t just the photos. It was the handwritten letters. Dozens of them. Each addressed to Emily, never sent, detailing fantasies of “the life they should have shared.”

And then, in the back room, Michael found something that shattered him: Emily herself. Alive.

She was sitting on a bed, pale and shaken, but unharmed. Her eyes widened in disbelief as Michael rushed toward her.

Later, at the police station, Emily revealed the truth. On the night she disappeared, Victor had confronted her outside the resort. He hadn’t forced her violently—at first. He had begged, pleaded, telling her their “story wasn’t over.” Confused and overwhelmed, Emily had tried to walk away, but Victor manipulated her, warning her not to involve Michael. When his persuasion turned threatening, Emily went with him, hoping to calm him down until she could escape.

Victor, delusional, believed he was rescuing her from a marriage she “didn’t really want.” For weeks, he kept her hidden, alternating between kindness and intimidation. Emily hadn’t had the chance to call for help.

Michael listened in silence, torn between relief that Emily was alive and rage that she had endured this nightmare.

Victor was arrested on charges of kidnapping and unlawful confinement. The case gained national attention, framed as “the honeymoon abduction that almost went unnoticed.”

In the aftermath, Michael and Emily struggled. Healing wasn’t instant. Trust needed rebuilding, and Emily carried the weight of trauma. But one truth anchored them: love had survived the shadows.

It all began with a single photo—one that revealed what no one else had seen. A ghost from the past, hiding in plain sight, waiting for the moment to strike. And because Michael looked closer, the truth finally came to light.

Two College Students Disappeared From Their Dorm—Six Years Later, Google Street View Exposed the Truth

It was early spring of 2015 at Northwood State University in Ohio. The campus was alive with the usual chaos of midterms—students darting across the quad with heavy backpacks, coffee cups in hand, and earbuds drowning out the stress of exams. Among them were two sophomores: Emily Carter and Jason Miller. Emily, a sociology major from Chicago, was known for her sharp wit and ambition to work in public policy. Jason, a computer science student from Pittsburgh, was quieter, but well-liked for his easygoing nature and humor. They lived in the same co-ed dorm, Baker Hall, just two doors apart.

On March 18th, Emily and Jason were last seen leaving a study group at the library around 10:45 p.m. Security footage captured them walking together toward Baker Hall, laughing casually. What happened next would puzzle the community for years. Neither of them was ever seen entering the building. By the next morning, their rooms showed signs of being untouched—laptops still plugged in, textbooks scattered, even Jason’s jacket draped over his chair.

The investigation that followed gripped the entire state. Police initially suspected they had run away together, but that theory collapsed quickly. Neither took their wallets, phones, or any belongings. Their cars were still parked in the student lot. Witnesses in the dorm claimed they never returned that night, though some thought they heard doors opening and closing around midnight.

For months, search efforts consumed the campus. Flyers with their faces hung on every telephone pole. Search dogs combed the nearby woods, while divers dragged the river just beyond the town. Yet, not a trace was found. The families pleaded on national television, but the leads grew cold.

By the end of the year, the case was reduced to a few cardboard boxes in the county sheriff’s office. Theories ranged from abduction to foul play at a late-night party, but with no evidence, the case was shelved. Students eventually stopped talking about it, but Baker Hall carried a quiet unease. Those who lived there after 2015 whispered about Emily and Jason, the two friends who simply vanished from their dorm without explanation.

Life moved on, even as the mystery remained unsolved. Emily’s parents established a scholarship in her name, hoping her legacy would live on through other students. Jason’s family moved away from Pittsburgh, unable to bear the constant reminders. For the community, the disappearance became one of those haunting stories locals told incoming freshmen: “Don’t walk alone at night. Remember what happened in 2015.”

Meanwhile, the official case remained stagnant. Detectives who had once worked tirelessly admitted, off the record, that they had nothing. No fingerprints, no evidence of struggle, no ransom note. Their last confirmed steps were caught on grainy security footage outside the dorm—and then nothing. It was as though they had evaporated into the night air.

By 2021, six years had passed. Then, in the most unexpected way, a strange clue surfaced—not from police work, but from technology that millions used every day: Google Street View.

A graduate student at Northwood, scrolling through images of campus for a digital mapping project, stumbled upon something odd. In a 2016 Street View capture of a narrow service road behind Baker Hall, just months after the disappearance, there was a car parked partially hidden by overgrown trees. What caught attention wasn’t the car itself—it was the fact that it matched the description of an old blue Honda Civic registered to Jason’s uncle. Investigators had dismissed it back in 2015, since the car was believed to be out of state. But here it was, sitting just yards from the dorm, barely noticeable.

The student forwarded the finding to local authorities, who reopened the case. Detectives compared the vehicle to DMV records, confirming it was indeed Jason’s uncle’s car. Why it was there, and why it had never been reported, raised immediate questions. Even more chilling was that the car was never seen in later captures of the same road. It had vanished, just like Jason and Emily.

This accidental discovery sparked renewed interest. Former students began sharing memories online. A Reddit thread filled with theories gained traction: some insisted the pair had been lured into the vehicle; others believed they had hidden there voluntarily before something went wrong. The case, once forgotten, returned to headlines.

For the first time in six years, there was momentum. But reopening a cold case brought fresh pain for the families—and more scrutiny for Northwood State. Detectives quietly prepared a plan: track down the car, interview old witnesses again, and re-examine every overlooked detail. The Google Street View image had done what six years of searching had failed to accomplish—it breathed life into a story everyone thought was closed.

By late 2021, investigators had traced the car. Records showed it had been sold at a salvage yard in Cleveland just weeks after the Street View image was taken. The vehicle had been scrapped, but detectives pressed the yard owner for any details. Against all odds, they found fragments of paperwork linking the car’s sale to a former campus maintenance worker named Robert Hayes.

Robert had been employed at Northwood during 2015 and was known for working late-night shifts. Students remembered him as quiet, sometimes overly familiar, but never alarming enough to raise suspicion. After the disappearance, he left his job abruptly, citing “family issues.” He moved two counties away, living in relative obscurity.

With a renewed focus, police obtained a warrant to search his old properties. In a storage unit rented under his name, they uncovered chilling evidence: personal items belonging to Emily and Jason—her student ID, his backpack, both carefully hidden in a box labeled “tools.” This discovery shattered years of speculation. The narrative was no longer about a mysterious vanishing, but about a targeted crime.

Confronted with the evidence, Robert eventually confessed. He admitted that he had offered Jason and Emily a ride back from the library that night, claiming he was heading to the dorm service entrance. Trusting him as a familiar face on campus, they accepted. Instead, he drove them to the service road, where an argument escalated. His statements suggested things spiraled out of control—he panicked, restrained them, and hid them in the car until he could dispose of them. The details of what happened afterward were grim, but they finally explained the disappearance.

The truth devastated both families, but it also brought closure. Emily and Jason had not simply disappeared into thin air. They had been victims of a calculated act, hidden behind the mask of a trusted employee. The fact that their case was solved thanks to a blurry Street View image underscored the strange ways technology intersects with justice.

In 2022, Robert Hayes was convicted of double homicide. For the first time in years, Baker Hall students walked its hallways without the weight of unanswered questions. Emily’s scholarship fund grew larger than ever, and Jason’s family finally held a memorial service.

The story of their disappearance, once a campus ghost tale, became something else entirely—a reminder that even the coldest cases can crack under the smallest, most unexpected details.

Family Lost During Mountain Trip, Found Alive After 3 Weeks Thanks to Unexpected Camera Footage…

Family Lost During Mountain Trip, Found Alive After 3 Weeks Thanks to Unexpected Camera Footage…The Jacobs family—Mark, his wife Emily, and their two children, Sophie (10) and Ryan (7)—were the kind of outdoors-loving family often seen in Colorado’s national parks. On July 10th, they set out for what was supposed to be a three-day trip in the San Juan Mountains. They left their suburban Denver home early in the morning, with Mark telling neighbors they planned to hike, camp, and test the new trail route he had researched.
He had experience with backcountry camping, but Emily’s sister later told reporters she was uneasy about the family heading deep into rugged terrain with two young kids.
By July 13th, when they had not returned and Mark had not shown up for work, relatives became alarmed. Emily’s parents tried calling, but all calls went straight to voicemail. Their SUV was eventually found parked at the trailhead of a little-used path near Silverton, a small mining town turned tourist stop. Inside the vehicle were neatly packed supplies that seemed to indicate they had planned for at least several days away: extra food, water containers, and a map folded open to a section marked with red ink.
Search and rescue teams mobilized quickly. Over 80 volunteers, trained dogs, and even helicopters combed the mountains. Rangers noted that the San Juans were treacherous, with unpredictable weather, steep drops, and patches of forest so dense that visibility was limited to a few feet. Despite intensive efforts, not a single trace of the family was found. No footprints, no discarded gear, no campfire sites—nothing. As the days turned into weeks, hope began to fade. News outlets across the country picked up the story, portraying the Jacobs family as another mystery swallowed by the American wilderness. Some speculated they may have fallen victim to an accident like a rockslide or flash flood. Others wondered if Mark had intentionally taken his family off-grid.
But three weeks later, everything changed… The Camera Footage ….
On July 31st, a wildlife biologist named Daniel Greene was checking motion-triggered cameras set up in a remote part of the San Juans to study mountain lions. One of the cameras, located nearly twelve miles from the Jacobs’ parked SUV, captured footage that stunned him. At 6:42 a.m., the frame showed a disheveled man carrying a child on his back, followed closely by a woman helping another child limp along. The man’s beard was overgrown, his clothes torn, and he appeared exhausted. The woman, presumed to be Emily, looked equally worn down, her face streaked with dirt. The children appeared dehydrated but alive.
Daniel immediately alerted the local sheriff’s office. Within hours, the footage was verified, and a renewed search effort was launched in the area where the camera had been placed. Unlike the broad, desperate search of earlier weeks, rescuers now had a specific lead. They focused on the narrow valleys and steep ridges near the Animas River, an area difficult to navigate and seldom visited by hikers.
Investigators pieced together a likely sequence of events. They believed the family had taken a wrong turn early in their hike, descending into an unmarked ravine. With no cell service and limited visibility, they may have lost the trail entirely. Heavy rains in mid-July likely worsened their situation, flooding lower areas and cutting off easier routes back. Supplies would have dwindled quickly, forcing them to rely on foraging and stream water. The fact that they had survived three weeks in such conditions was nothing short of remarkable.
The video clip spread quickly once released, fueling nationwide attention. Commentators pointed out the desperation in Mark’s posture, the sheer determination in Emily’s grip on her son’s arm, and the fragile resilience of the children. Social media exploded with prayers and renewed calls to continue searching until the family was found. The sheriff described it as a “critical breakthrough,” though he warned that the terrain remained extremely challenging. Every hour counted, as dehydration, hypothermia, or exhaustion could still prove fatal.
On August 2nd, searchers following the Animas River stumbled upon signs that someone had recently camped in the area: a crude shelter made of branches, a small pile of fish bones, and footprints leading downstream. By mid-afternoon, a team of rescuers found the Jacobs family huddled near a rocky outcrop. Mark was gaunt, having lost nearly twenty pounds, and his voice cracked when he spoke. Emily clutched Ryan tightly, while Sophie leaned against her father, barely able to stand.
The family was immediately given water, energy gels, and blankets before being airlifted to Mercy Regional Medical Center in Durango. Doctors confirmed they were malnourished, dehydrated, and suffering from exposure, but miraculously, there were no life-threatening injuries. “They had an extraordinary will to survive,” one physician remarked. The children, though weak, recovered quickly under medical supervision.
In interviews conducted weeks later, Mark explained that the family had tried to retrace their path after realizing they had strayed from the marked trail, but unexpected storms blocked their way. With dwindling food, they rationed everything they had—crackers, dried fruit, even sharing tiny amounts of trail mix. Mark fished using improvised gear, while Emily collected berries she recognized as safe. Nights were the hardest, with temperatures dropping sharply. They built makeshift shelters and kept moving in hopes of finding their way back.
The wildlife camera, as it turned out, had been a stroke of luck. “We were running out of strength,” Emily admitted. “If no one had seen us there, I don’t know how much longer we could have held on.”
The story of the Jacobs family became a national symbol of perseverance. Outdoor safety experts used it as a case study, emphasizing the importance of satellite communicators, emergency beacons, and never straying from marked trails. Meanwhile, the Jacobs family slowly resumed their lives, though with a newfound sense of fragility. Sophie and Ryan began therapy to process the ordeal, while Mark and Emily expressed deep gratitude to the volunteers who had refused to give up.
What began as a terrifying disappearance ended in survival against staggering odds. Three weeks after vanishing, thanks to a camera meant for animals, the Jacobs family had been found—alive.

Tôi 61 tuổi, lên thành phố chăm cháu nội 6 năm, mỗi tháng tôi yêu cầu con dâu đưa 10 triệu đồng. 6 năm trời tôi bị họ hàng làng xóm chê tr::ách là “ham tiền”

“Bà nội gì mà chăm cháu lại còn đòi tiền công, thế thì khác gì giúp việc!” – suốt 6 năm qua, câu nói này tôi nghe đến mòn tai. Tôi, một người phụ nữ 61 tuổi, rời quê lên thành phố chăm sóc đứa cháu nội từ khi nó mới lọt lòng. Từ ngày ấy, tôi thẳng thắn nói với vợ chồng con trai: “Mỗi tháng mẹ cần 10 triệu, coi như tiền công sức, tiền thuốc men và sinh hoạt ở thành phố.”

Nghe xong, con dâu tôi hơi sững lại, nhưng rồi vẫn gật đầu đồng ý. Tôi biết nó nghĩ trong bụng: “Mẹ chồng gì mà tính toán thế này.” Con trai tôi thì im lặng, chắc khó xử. Nhưng tôi không bận tâm. Ai chưa từng sống cảnh “một nách con nhỏ”, thức đêm bế con khóc, loay hoay tã sữa thì sẽ không hiểu. Tôi cũng từng làm mẹ, cũng từng vất vả, và giờ tuổi già, sức yếu, nếu không có khoản đó, tôi không thể gánh nổi.

Mỗi tháng, đúng ngày, con dâu tôi đưa tôi 10 triệu. Hàng xóm, họ hàng dưới quê nghe chuyện thì chê trách tôi dữ dội:

  • “Người ta nhờ bà lên giúp là quý rồi, còn đòi tiền thì có khác gì người dưng đâu?”

  • “Ham tiền vừa thôi, con dâu nó lại ghét cho.”
    Tôi nghe mãi rồi thành quen. Người đời chỉ giỏi phán xét. Họ đâu sống thay tôi, đâu biết tôi vẫn phải gửi tiền về quê lo ruộng nương, thuốc thang cho ông nhà tôi sức khỏe yếu, rồi thỉnh thoảng hỗ trợ đứa con gái út chưa ổn định việc làm.

Thành phố đắt đỏ, đâu phải tôi chỉ ngồi ăn của con dâu. Tôi làm việc nhà, trông cháu, dậy từ 5 giờ sáng nấu cháo, giặt giũ, tối lại bế cháu ngủ. Một tháng 10 triệu so với công sức bỏ ra, tôi thấy công bằng. Mà thật ra, tôi cũng có ý khác, nhưng không nói cho ai biết.

Cứ thế, 6 năm trôi qua. Thằng bé giờ đã vào lớp 1, tôi cũng già thêm, tóc bạc nhiều, lưng đau nhức. Tôi nói với vợ chồng nó: “Tới đây mẹ về quê, tuổi này không còn sức nữa. Hai đứa tự lo cho con đi.” Chúng ngạc nhiên nhưng cũng đồng ý. Ngày về, tôi lặng lẽ gom lại khoản tiền tiết kiệm suốt 6 năm qua – 895 triệu đồng – bỏ vào phong bì, đưa cho con trai và con dâu.

Cả hai sửng sốt. Con dâu mặt tái mét, run run: “Mẹ… sao mẹ lại có số tiền này? 895 triệu cơ ạ?” Nó còn hốt hoảng đến mức nghĩ rằng tôi có dính dáng chuyện mờ ám, vội vàng gọi điện báo công an…


Phần 2: Bí mật của những đồng tiền

Ngày đó, công an tới nhà, vợ chồng con trai tôi cuống quýt giải thích rằng mẹ già bỗng dưng mang gần 1 tỷ đưa lại cho mình. Họ nghi ngờ nguồn gốc. Tôi thì điềm nhiên ngồi uống trà, chỉ cười:

  • “Các chú đừng lo, đây là tiền sạch, do tôi tiết kiệm mà có.”

Mọi người nhìn tôi như nhìn một điều khó tin. Thế rồi tôi chậm rãi kể: Suốt 6 năm ở thành phố, ngoài 10 triệu con dâu đưa, tôi không tiêu pha gì nhiều. Ăn uống chung với gia đình, quần áo thì đã có sẵn từ quê mang lên. Thỉnh thoảng tôi mua thêm ít thuốc, ít bánh kẹo, chỉ tốn dăm ba trăm nghìn. Tháng nào cũng còn dư hơn 9 triệu, tôi gửi tiết kiệm ngân hàng.

Con dâu tôi trợn mắt: “Mẹ… mẹ không tiêu gì sao? Thế bao năm nay mẹ sống kham khổ như thế à?”
Tôi cười hiền: “Mẹ quen rồi, ở quê mẹ cũng vậy. Với lại, mẹ nghĩ đây là tiền công của mẹ, nhưng thực ra cũng là để dành cho các con, cho cháu sau này.”

Thật ra, mỗi lần cầm tiền từ tay con dâu, tôi vừa cứng rắn vừa chạnh lòng. Tôi biết nó không thích. Tôi biết hàng xóm dèm pha. Nhưng trong bụng tôi có một toan tính: thay vì tiêu xài, tôi cất giữ, coi như gửi lại mai sau. Con cái còn trẻ, tiền làm ra bao nhiêu lại trôi tuột vào nhà cửa, xe cộ, sữa bỉm. Chỉ có người già mới hiểu giá trị của việc “tích tiểu thành đại”.

895 triệu – số tiền tôi gom góp từ sự “ham tiền” mà thiên hạ chê trách. Vậy mà khi tôi đặt lên bàn, bọn trẻ không tin nổi. Con trai tôi ôm lấy vai tôi, rưng rưng: “Mẹ… tụi con trách nhầm mẹ rồi.” Con dâu cũng òa khóc, xin lỗi tôi, kể rằng bao năm nay nó vừa nể vừa sợ mẹ, nghĩ mẹ tính toán, hóa ra mẹ vì gia đình.

Tôi chỉ xua tay: “Thôi, mẹ già rồi, cần gì lời xin lỗi. Quan trọng là tụi con biết sống tiết kiệm, lo cho cháu nội mẹ học hành nên người.”

Công an xác minh xong cũng chỉ cười, nói: “Cụ tiết kiệm giỏi thật. Giờ ít ai giữ được kỷ luật như cụ.” Rồi họ rút về, để lại cả nhà tôi ngồi lặng yên.


Phần 3: Kết mở – bài học sau cùng

Từ hôm ấy, con dâu thay đổi hẳn cách nhìn. Nó chăm sóc tôi ân cần hơn, không còn gượng gạo khi nói chuyện. Hàng xóm khi nghe chuyện cũng tròn mắt, nửa tin nửa ngờ. Họ không còn cười chê, thậm chí có người còn bảo: “Bà ấy khôn thật, biết nghĩ xa.”

Còn tôi, trong lòng nhẹ nhõm. Không phải vì số tiền kia, mà vì cuối cùng con cái hiểu được tấm lòng của mẹ già. Tôi chẳng hề giận vì bị hiểu lầm, bởi ở đời, ai cũng nhìn sự việc theo bề ngoài. Người ta thấy tôi đòi tiền thì bảo ham tiền. Nhưng đâu biết trong cái ham ấy lại giấu một sự lo xa, một tình thương thầm lặng.

895 triệu không phải số tiền quá lớn, nhưng với tôi, nó là minh chứng cho sự kiên nhẫn, cho niềm tin rằng nếu sống có kế hoạch, nghĩ cho con cháu, thì “công” bỏ ra sẽ không vô nghĩa.

Ngày tôi xách vali về quê, cháu nội chạy lại ôm chầm lấy: “Bà ơi, bà đừng đi.” Tôi lau nước mắt, chỉ khẽ nói: “Bà vẫn ở đây, trong tim con. Khi nào con nhớ, cứ gọi điện cho bà.”

Chiếc xe khách rời thành phố, tôi nhìn qua cửa kính, lòng vừa buồn vừa vui. Buồn vì xa cháu, vui vì đã làm trọn trách nhiệm. Tôi không biết rồi mai này số tiền kia các con sẽ dùng thế nào, nhưng tôi mong chúng hiểu: đồng tiền là công cụ, quan trọng là phải biết giữ, biết dùng.

Và câu chuyện của tôi, có lẽ sẽ còn được người đời bàn tán. Nhưng tôi chẳng bận tâm nữa. Tôi chỉ mỉm cười, thầm nghĩ: đôi khi, bị mang tiếng “ham tiền” cũng không sao – miễn là trong lòng mình rõ, mình sống đúng với lương tâm và tình thương.

Lại thêm tin vui: Trẻ mầm non là con công nhân được hỗ trợ 240.000 đồng mỗi tháng

Khoảng 92.000 trẻ mầm non là con công nhân sẽ được hỗ trợ 240.000 đồng một bé mỗi tháng, theo nghị quyết của HĐND.

Nghị quyết được thông qua tại kỳ họp thứ 3 của HĐND thành phố, chiều 28/8. So với hiện nay, mức hỗ trợ tăng thêm 80.000 đồng mỗi tháng, tối đa 9 tháng một năm học.

Chính sách được áp dụng với “nơi tập trung nhiều lao động”, thay vì chỉ ở các khu công nghiệp như trước. Đây là các xã, phường có từ 3.000 người lao động trở lên đăng ký thường trú hoặc tạm trú.

Mức hỗ trợ của thành phố cao hơn mức Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất trong dự thảo Nghị định về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 3-5 tuổi. Trong đó, trẻ có bố, mẹ, người nuôi dưỡng hợp pháp làm công nhân ở khu công nghiệp, được hỗ trợ 150.000 đồng mỗi tháng.

Cô và trò Trường mầm non Thanh Bình thuộc Khu lưu trú công nhân Thiên Phát, nằm trong Khu chế xuất Linh Trung II. Ảnh: Lê Tuyết

Cô và trò trường mầm non Thanh Bình thuộc Khu lưu trú công nhân Thiên Phát, thuộc Khu chế xuất Linh Trung II, TP HCM. Ảnh: Lê Tuyết

Cũng theo nghị quyết, các cơ sở giáo dục mầm non ngoài công lập tại khu công nghiệp, nơi có nhiều lao động cũng được hỗ trợ kinh phí đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, đồ chơi để nuôi dạy trẻ. Mức hỗ trợ là 35 triệu đồng với cơ sở dưới 30 trẻ; 55 triệu đồng và 70 triệu đồng, lần lượt với nhóm 30 – dưới 50 trẻ và 50-70 trẻ trở lên.

Trước đây, các chính sách hỗ trợ đặt điều kiện cơ sở mầm non phải có ít nhất 30% số trẻ là con của công nhân. Điều này khiến nhiều nhóm trẻ, lớp mẫu giáo độc lập không được hưởng.

Ngoài ra, giáo viên ở các cơ sở này được hỗ trợ một triệu đồng một người mỗi tháng, tăng 200.000 đồng so với trước.

Theo UBND, sau khi sáp nhập, thành phố trở thành đô thị đặc biệt, quy mô dân số cao, một tỷ lệ lớn là công nhân tại các khu công nghiệp, khu chế xuất. Hiện, thành phố có hơn 1.000 cơ sở giáo dục mầm non độc lập, 92.000 trẻ em là con công nhân và khoảng 6.000 giáo viên mầm non ngoài công lập. Dự kiến, tiền hỗ trợ cho tất cả khoảng 286 tỷ đồng.

Với học sinh, sinh viên (trung cấp, đại học, cao học) là người dân tộc thiểu số, thành phố hỗ trợ mỗi tháng 60% mức lương cơ sở (khoảng 1,4 triệu đồng), tối đa 10 tháng trong một năm học. Ngân sách hỗ trợ hơn 8.000 em ở nhóm này khoảng 14,7 tỷ đồng mỗi năm.

Vị Giáo Sư nổi tiếng là biểu tượng một thời của ngành Toán Học thế mà giờ đây lại rơi vào t::ình c::ảnh này.

Khi được bổ nhiệm làm giáo sư, GS Ngô Bảo Châu nghĩ từ đây mình sẽ có cuộc sống dư dả hơn. Nhưng ông đã sốc trong ngày nhận tháng lương đầu tiên. Với số tiền này, còn không đủ để mua vé máy bay về Việt Nam.

gs-ngo-bao-chau-toi-tung-soc-khi-nhan-duoc-bang-luong-cua-minh

GS Ngô Bảo Châu đã có những chia sẻ với các bạn trẻ về con đường làm nghiên cứu khoa học.

Nhân dịp kỷ niệm tròn 10 năm nhận giải thưởng Fields, GS. Ngô Bảo Châu đã thực hiện bài giảng đại chúng với chủ đề “Trao đổi về nghiên cứu khoa học”. Tại đây, ông đã có những chia sẻ với các bạn trẻ về con đường làm nghiên cứu khoa học.

Chủ nhân giải thưởng Fields từng nghi ngờ khả năng của mình

Trong bài giảng, GS Ngô Bảo Châu đã chia sẻ lại những chặng đường từ khi còn là một học sinh phổ thông đến khi trở thành nhà nghiên cứu khoa học thực thụ. Theo ông, điều quan trọng nhất trên hành trình ấy chính là phương pháp và kỹ năng tư duy.

“Nhiều người hỏi, đã bao giờ tôi có ý định rời bỏ con đường nghiên cứu khoa học hay không? Về cơ bản là không, nhưng cũng có một vài thời điểm tôi thật sự nghi ngờ về khả năng của mình”, GS Châu nói.

Sau khi giành được tấm Huy chương Vàng tại Kỳ thi Olympic Toán học quốc tế vào năm lớp 11, cậu học trò Ngô Bảo Châu không còn cảm thấy thích thú với việc sẽ tiếp tục đi thi vào năm sau nữa. Cũng trong thời điểm này, ông biết được toán cao cấp có nhiều điểm khác biệt so với toán sơ cấp.

Vì thế, ông đã đến tìm gặp GS Đoàn Quỳnh, người đã từng tham gia hướng dẫn đoàn học sinh Việt Nam tham dự kỳ thi IMO, đồng thời được thầy cho mượn một cuốn giáo trình về toán cao cấp. Nhưng đến khi mang về đọc, Châu bất ngờ vì thấy mình không hiểu gì cả.

“Sau đó tôi bỏ cuộc và bắt đầu nghi ngờ vào khả năng học toán lý thuyết của bản thân”, GS Châu nói.

Cảm giác đó tiếp tục lặp lại sau khi ông sang Pháp. Việc học ngày càng khó hơn khiến ông dần thấy ngợp. Nhưng rất may sau đó, ông đã gặp được người thầy là Giáo sư Gérard Laumon. Người thầy đặc biệt này hiểu được điểm mạnh, điểm yếu của học trò và có cách giảng dạy dễ tiếp nhận. Nhờ đó, Ngô Bảo Châu bắt đầu làm chủ được kiến thức toán học.
gs-ngo-bao-chau-toi-tung-soc-khi-nhan-duoc-bang-luong-cua-minh-1

GS Ngô Bảo Châu tại buổi tọa đàm

GS Ngô Bảo Châu đúc kết ra rằng, người quan trọng nhất trong hành trình theo đuổi khoa học của một người mới bước chân vào con đường nghiên cứu chính là người thầy. Việc “chọn thầy để học” cũng quan trọng không kém việc cưới vợ, cưới chồng. Cuộc đời khoa học phụ thuộc rất nhiều vào bước quyết định ban đầu này.

“Trước đó, nhiều người khuyên tôi nên lựa chọn một người thầy tên tuổi hơn. Thế nhưng tôi vẫn quyết định theo thầy giáo của tôi. Thầy tôi khi ấy còn rất trẻ, thậm chí chưa có tên tuổi gì. Nhưng tôi cảm thấy rất tin tưởng. Tôi bỏ qua những lời khuyên bên ngoài để đi theo thầy.

Sau này tôi mới nhận thấy, quả thực thầy có một tầm nhìn xa và sâu sắc. Ông luôn có cách hiểu rất mới và có cái nhìn đặc biệt về các vấn đề của toán học”, GS Ngô Bảo Châu nhớ lại.

Đến thời kỳ postdoc (làm nghiên cứu sau tiến sĩ), theo GS Châu, đây là giai đoạn đặc biệt. Lúc này, nhà khoa học phải trở thành một nhà nghiên cứu độc lập, đồng thời phải tự tìm ra vấn đề và phương pháp thay vì “dựa” vào một bờ vai nào. Do đó, một trong những kỹ năng khó nhất trong nghiên cứu khoa học là luôn luôn phải đổi mới mình.

“Một nhà khoa học có tham vọng thực sự là phải đổi mới mình liên tục; không bao giờ được viết quá 2 bài báo cho một ý tưởng; đồng thời luôn luôn phải có ý thức tìm ra cái mới”, GS Châu nói.

Ông cũng kể lại câu chuyện, bản thân đã từng đưa ra quyết định đầy rủi ro khi muốn làm bổ đề cơ bản.

“Tôi không muốn mình bị phân tán bởi các vấn đề khác nữa. Vì thế tôi quyết định viết thư cho tất cả các đồng nghiệp của tôi về việc xin phép rút lui khỏi những đề tài đang làm, kể cả có bài tôi tham gia đóng góp đến 80%. Tôi quyết định rời bỏ ‘vùng an toàn’ để đến nơi đầy rủi ro, nhưng đó thực sự là điều tôi muốn làm”, GS Châu kể lại.

Mức lương luôn là thiệt thòi của người làm khoa học

Theo GS Ngô Bảo Châu, người làm khoa học luôn thiệt thòi về thu nhập. Ngoài ra, người làm khoa học cũng không có thời gian đi giao lưu xã hội, gặp gỡ bạn bè.

“Cho đến tầm tuổi 30 – 40, tôi vẫn không có khái niệm đi ăn quán. Việc giao lưu với bạn bè cũng rất hãn hữu. Tôi cảm thấy mình không có nhu cầu. Mặc dù tôi cũng nhìn thấy một xã hội rất đáng mơ ước nhưng nó vẫn như thể chẳng liên quan gì đến mình. Đó chính là cái giá phải trả nếu bạn muốn theo đuổi việc nghiên cứu khoa học”.

Về mặt thu nhập, theo GS Ngô Bảo Châu, với những nhà khoa học trẻ, bài toán kinh tế vô cùng khó khăn. Khi còn ở Pháp, bản thân ông cũng từng vài lần “sốc”, bởi lúc trẻ ông nghĩ mình không cần tiền mà chỉ cần thời gian để nghiên cứu, chỉ cần đủ ăn và có một chỗ ở.

Đến khi được bổ nhiệm làm giáo sư, ông lại nghĩ rằng, từ đây mình sẽ có một cuộc sống dư dả hơn, không cần quá lo lắng về kinh tế. Nhưng ông đã tiếp tục sốc khi nhận được tờ bảng lương đầu tiên của mình. Với số tiền này, ông còn không đủ để mua một chiếc vé máy bay về Việt Nam.

“Đó không phải do cách đối xử của người ta với tôi không tốt mà mặt bằng chung ở Pháp như thế. Hay như ở Mỹ, mức lương của người làm khoa học cũng kém xa so với những người làm nghề khác. Nhiều nghề, sinh viên vừa ra trường đã nhận được mức lương ngang với giáo sư toán học”, ông nói về những thiệt thòi của những người theo đuổi việc nghiên cứu.

Tuy vậy, GS Châu vẫn động viên những người trẻ nên sẵn sàng theo đuổi công việc này nếu thực sự có đam mê.

“Hiện nay, điều kiện nghiên cứu của các nhà khoa học ở Việt Nam đã tốt hơn rất nhiều. Những công sức nhà khoa học bỏ ra sẽ được xã hội đền đáp xứng đáng.

Người làm khoa học giờ đây đã có thể sống bằng nghề của mình, không phải đi làm thêm ngoài giờ như trước. Ngoài các quỹ đầu tư của nhà nước, một số quỹ tư nhân cũng bắt đầu hình thành để hỗ trợ việc nghiên cứu khoa học. Do đó, các nhà khoa học trẻ hoàn toàn có thể yên tâm làm nghiên cứu”, GS Ngô Bảo Châu khích lệ.

N;óng: Cách để nhận 100.000 đồng Nhà nước tặng toàn dân ăn Tết Độc lập qua VNeID.

Người dân có thể hưởng trợ cấp an sinh xã hội bằng cách xác thực và liên kết tài khoản ngân hàng ngay trên ứng dụng VNeID.

Người dùng có tài khoản ngân hàng có thể liên kết với VNeID. Ảnh: Xuân Sang.

Thủ tướng Chính phủ vừa có công điện về việc tặng 100.000 đồng mỗi người dân nhân dịp kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9.

Từ sáng 28/8, một loạt ngân hàng đã thông báo cách liên kết dịch vụ an sinh xã hội với tài khoản ngân hàng, dành cho công dân có định danh mức 2 VNeID.

Trong thông báo của mình, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank) cho biết hoạt động này nhằm tiếp tục mở rộng và thúc đẩy Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt. Người dân hoàn toàn không mất phí khi liên kết tài khoản hay sử dụng dịch vụ.

Để có thể liên kết tài khoản hưởng an sinh xã hội với tài khoản thanh toán của ngân hàng, người dùng cần có tài khoản ngân hàng. Sau khi có tài khoản, người dùng thực hiện theo các bước dưới đây.

lien ket tai khoan VNeID anh 1
VNeID hỗ trợ liên kết với nhiều ngân hàng trong nước. Ảnh: Xuân Sang.

Bước 1: Đăng nhập vào ứng dụng VneID, lựa chọn nhóm dịch vụ An sinh xã hội và chọn Tài khoản hưởng An sinh xã hội. Nhập Passcode (mật khẩu 6 ký tự).

Bước 2: Hệ thống hiển thị các ngân hàng cho phép nhận trợ cấp từ các chính sách an sinh xã hội, chọn ngân hàng muốn liên kết. Hiện tại, hệ thống hỗ trợ 18 ngân hàng và ví điện tử.

Bước 3: Người dùng nhập thông tin liên kết, gồm số tài khoản thanh toán ngân hàng, và số CCCD (nếu có). Nếu thông tin tại ngân hàng đang dùng CMND 9 số, cần nhập thêm số CMND.

Nhấn tiếp tục, hệ thống sẽ gửi yêu cầu lên bộ phận tiếp nhận. Kết quả xác nhận sẽ được gửi về qua thông báo trên VNeID.

lien ket tai khoan VNeID anh 2
Các bước liên kết tài khoản an sinh xã hội trên VNeID với tài khoản ngân hàng. Ảnh: Agribank.

Một số lưu ý khi thực hiện bao gồm tài khoản liên kết phải là tài khoản VND, cùng chủ sở hữu, đang hoạt động và không bị hạn chế. Người nhận trợ cấp cần dùng đúng thông tin định danh (CCCD, mã số định danh cá nhân) để đồng bộ với cơ sở dữ liệu dân cư. Trong trường hợp có thay đổi cần thông báo kịp thời cho ngân hàng để tránh gián đoạn quá trình nhận tiền.

Ứng dụng VNeID do Trung tâm Dữ liệu Quốc gia về Dân cư phát triển, hiện có thể tải về từ CH Play (Android) hoặc App Store (iOS). Khi tìm kiếm, người dân cần chú ý chọn đúng ứng dụng có gắn nhãn Chính phủ hoặc được phát triển bởi cơ quan Nhà nước. Không tải ứng dụng VNeID qua các tệp .apk hoặc nguồn không rõ ràng, vì có nguy cơ chứa mã độc, lừa đảo.