Có những buổi sáng tưởng chừng như bình thường, nhưng lại đủ để thay đổi cả một đời người. Hạnh – một người phụ nữ ngoài ba mươi, sống trong một ngôi nhà nhỏ ở ngoại ô Hà Nội – vẫn nhớ như in buổi sáng hôm đó. Chồng chị, anh Dũng, dắt tay cậu con trai 6 tuổi ra cửa, nói vọng lại:
“Anh đưa thằng Bi đi học rồi tiện ghé qua chỗ công trình, trưa anh về.”
Giọng anh đều đều, chẳng có gì khác lạ. Bi – đứa con trai duy nhất, vẫn ríu rít chào mẹ như mọi ngày, khoác cái cặp xanh đã sờn. Cánh cửa khép lại, tiếng xe máy nổ vang ngoài ngõ. Hạnh đứng trong bếp, vừa chuẩn bị bữa sáng vừa nghĩ đến đống báo cáo sổ sách ở công ty. Một ngày mới, tưởng như lặp lại.
Nhưng trưa hôm đó, anh không về. Chiều tối, nhà trường gọi điện: “Chị ơi, hôm nay Bi không đến lớp. Có ai xin nghỉ hộ đâu.”
Hạnh run rẩy. Cả người chị lạnh toát. Chiếc điện thoại gọi cho chồng cứ đổ chuông rồi tắt ngúm. Chị lao ra ngoài, tìm dọc con đường từ nhà đến trường. Hỏi người qua lại, chẳng ai thấy hai bố con. Chỉ còn chiếc xe máy cũ dựng bên vệ đường cách nhà gần hai cây số, chìa khóa vẫn cắm, nhưng không một bóng người.
Công an được báo. Người thân, hàng xóm cùng đổ đi tìm. Nhưng manh mối biến mất như tan vào không khí. Không một lời nhắn, không một dấu hiệu. Hai bố con – đi mà chẳng bao giờ trở về.
Những ngày sau đó, Hạnh như người mất hồn. Tin tức tìm kiếm lên báo, mạng xã hội, nhưng chẳng đi đến đâu. Một số người thì thầm: “Hay anh Dũng có bồ, dắt con đi rồi?” Có kẻ ác mồm hơn: “Chắc nợ nần bỏ trốn…” Nhưng chị biết chồng mình không như thế. Anh giản dị, làm thợ hồ, mỗi đồng bạc đều mang về cho vợ con. Anh thương Bi vô cùng.
Thế nhưng, thời gian trôi, mọi giả thuyết dần tắt lịm. Hồ sơ công an rơi vào ngõ cụt. Người thân động viên Hạnh: “Cũng phải sống tiếp thôi em ạ.” Nhưng làm sao mà sống tiếp khi mỗi buổi tối chị vẫn giật mình nghe tiếng trẻ con gọi “Mẹ ơi”?
Mười năm. Một con số dài đằng đẵng. Hạnh trở thành một người đàn bà khác, gầy gò, lầm lũi, sống bằng ký ức. Có lúc chị gần như buông bỏ, tự dỗ mình rằng chồng con đã không còn. Nhưng trong sâu thẳm, chị vẫn tin: phải có một lý do nào đó. Và lý do ấy, một ngày kia, đã tìm đến.
Mười năm sau, một chiều mưa lất phất, Hạnh trở về từ chợ. Trên bàn gỗ cũ trước cửa có một phong bì màu vàng úa, không ghi tên người gửi. Nét chữ nguệch ngoạc trên bìa chỉ có hai chữ: “Gửi Hạnh.”
Tay chị run rẩy. Tim đập loạn nhịp. Trong phong bì là vài tờ giấy gấp đôi, mùi ẩm mốc, như được giữ rất lâu. Nét chữ quen thuộc: của Dũng.
“Em, nếu em đọc được lá thư này thì có nghĩa là đã muộn lắm rồi. Anh xin lỗi vì ngày đó phải đưa con đi, không thể nói gì với em. Anh không mất tích vì phản bội hay trốn tránh. Anh buộc phải đưa Bi rời đi, vì có kẻ đã tìm đến, muốn hại con…”
Những dòng chữ mờ nhòe bởi nước mắt của người viết. Hạnh đọc đi đọc lại, như không tin nổi. Anh kể trong thư rằng, vài tháng trước ngày biến mất, anh phát hiện một sự thật: Bi không phải con ruột anh. Một người đàn ông lạ – kẻ từng xuất hiện trong quá khứ của Hạnh – đã quay lại, đe dọa sẽ cướp Bi đi. Dũng không thể chịu đựng, càng không thể để con rơi vào tay kẻ ấy. Vậy nên anh chọn cách đưa con rời khỏi nơi này, biến mất để bảo vệ con, đồng thời tránh cho Hạnh phải đứng giữa những sự thật đau lòng.
“Anh biết em sẽ hận anh. Nhưng anh tin rằng, chỉ khi em không biết sự thật, em mới có thể sống bình yên. Nếu một ngày nào đó em nhận ra mọi chuyện, xin hãy tha thứ cho anh.”
Hạnh ngồi sụp xuống sàn nhà, cả thế giới xoay tròn. Lá thư không giải thích được hết: Dũng và con đang ở đâu? Cái gọi là “người đàn ông lạ” kia là ai? Và vì sao mười năm rồi anh mới để lại bức thư?
Tối đó, Hạnh lần giở từng ký ức. Quả thật, trước khi đến với Dũng, chị từng yêu một người tên Quân. Mối tình thoáng qua, ngắn ngủi. Người ấy biến mất khi biết chị mang thai. Chị đau khổ, rồi gặp Dũng – người đàn ông hiền lành, bao dung. Dũng chấp nhận chị, chấp nhận đứa bé. Suốt bao năm, anh chưa từng nhắc lại, chưa từng trách móc. Nhưng hóa ra, anh vẫn âm thầm chịu đựng, âm thầm bảo vệ.
Ngày tháng kế tiếp, Hạnh tìm đủ cách liên lạc: đi khắp các phòng công an, dò hỏi khắp nơi, nhưng vô vọng. Mười năm trôi qua, dấu vết quá mờ nhạt. Chỉ còn bức thư nằm trong tay chị như một nhát dao vừa rạch vào vết thương cũ, vừa là tia sáng le lói.
Phải chăng, anh và con vẫn còn đâu đó, vẫn sống, chỉ là không thể về?
Một buổi sáng khác, trong chuyến xe khách từ Hà Nội vào Nam, Hạnh tình cờ nghe hai người ngồi ghế sau trò chuyện:
“…thằng bé học giỏi lắm, ông bố làm phụ hồ nuôi nó ăn học. Năm nào cũng giành học bổng.”
Câu chuyện thoáng qua, nhưng khiến Hạnh giật mình. Chị quay lại hỏi, miêu tả dáng vẻ người đàn ông: gầy gò, hay im lặng, tóc lốm đốm bạc. Người kia gật đầu: “Đúng, tên gì Dũng thì phải.”
Trái tim chị như vỡ òa. Chị theo địa chỉ được chỉ, tìm đến một khu trọ nghèo ở ngoại ô Sài Gòn. Nhưng khi chị đến nơi, căn phòng đã khóa, chủ nhà trọ bảo: “Họ vừa dọn đi hôm qua, không để lại gì.”
Trong phòng chỉ còn sót lại một cuốn vở học sinh, bên trong ghi: “Nguyễn Minh Bi – lớp 10.”
Hạnh run rẩy ôm cuốn vở, nước mắt rơi lã chã. Họ vẫn còn sống. Con trai chị đã lớn, đã đi học, đã trưởng thành dưới sự nuôi dạy của cha dượng – người đàn ông chị từng nghĩ là bỏ rơi mình.
Đêm đó, chị ngồi một mình trên ban công nhà trọ, nhìn ánh đèn đường xa xăm. Trong lòng ngổn ngang: nếu tìm được, chị sẽ nói gì với con? Con có còn nhận ra mẹ? Có tha thứ cho chị vì đã để nó xa cách cả tuổi thơ?
Và Dũng nữa… Liệu chị có còn tư cách để đối diện với anh?
Câu trả lời không có. Chỉ còn lại cuốn vở học sinh trên tay, như một bằng chứng rằng họ vẫn tồn tại, đâu đó ngoài kia.
Hạnh mỉm cười trong nước mắt. Cuộc hành trình tìm kiếm vẫn chưa dừng lại. Mười năm mất mát không thể xóa nhòa tình mẫu tử. Dù con ở đâu, chị vẫn sẽ đi tìm.
Và biết đâu, một ngày nào đó, ngay khi chị không ngờ nhất, cánh cửa sẽ lại mở ra, như buổi sáng mười năm trước – nhưng lần này, sẽ có một kết thúc khác.
Kết mở.