Người ta vẫn bảo, con gái lấy chồng sớm thì được chăm sóc, có chỗ dựa vững chắc. Nhưng ở tuổi 22, khi bạn bè còn đang tung tăng ngoài kia tìm việc, rong ruổi quán xá, tự do bay nhảy, tôi lại chọn con đường khác – bước vào hôn nhân. Ngày ấy, tôi nghĩ mình may mắn như Lọ Lem gặp hoàng tử

Người ta vẫn bảo, con gái lấy chồng sớm thì được chăm sóc, có chỗ dựa vững chắc. Nhưng ở tuổi 22, khi bạn bè còn đang tung tăng ngoài kia tìm việc, rong ruổi quán xá, tự do bay nhảy, tôi lại chọn con đường khác – bước vào hôn nhân. Ngày ấy, tôi nghĩ mình may mắn như Lọ Lem gặp hoàng tử. Anh hiền lành, ít nói, nhưng lại ngọt ngào và chín chắn hơn những chàng trai cùng tuổi. Tôi tin tưởng vào tương lai ấm áp của hai đứa, tin rằng chỉ cần thương nhau thì sóng gió nào cũng vượt qua.

Ngày cưới, ai cũng khen tôi “có số hưởng” khi lấy được chồng thành phố. Tôi cười, hạnh phúc ngập tràn, đâu ngờ đó là khởi đầu cho một đoạn đời giam cầm.

Chỉ ít lâu sau khi bước chân về nhà chồng, sự thật dần lộ rõ. Ông nội chồng bị liệt chân, ngồi xe lăn, mọi sinh hoạt phải có người kề cận. Mẹ chồng tôi thì tính toán, không muốn thuê người ngoài chăm ông cụ. Thế là bà “xúi” con trai cưới vợ, rước về một cô con dâu tỉnh lẻ để vừa “hợp thức hóa gia đình”, vừa có một ô-sin miễn phí. Tôi – cô dâu trẻ – chính là “giải pháp” ấy.

Ban đầu, tôi còn nghĩ “người già thì ai cũng cần chăm sóc”, mình làm dâu thì phải có trách nhiệm. Nhưng rồi sự hy sinh cứ kéo dài hết năm này sang năm khác. Chồng tôi không cho đi làm, viện cớ “không yên tâm để người lạ chăm ông” và “ở nhà lo việc gia đình là tốt nhất”. Từ một cô gái xinh xắn, năng động, tôi biến thành bà nội trợ suốt ngày quanh quẩn bếp núc, giặt giũ, thay tã cho ông cụ, rồi lại bận bịu với đứa con nhỏ. Ngày nào cũng tất bật đến kiệt sức, tôi soi gương chẳng còn nhận ra chính mình. Đầu tóc xơ rối, quần áo tuềnh toàng, đôi mắt thâm quầng thiếu ngủ.

Mười năm trôi qua, thanh xuân của tôi như bị đánh cắp. Bạn bè đồng trang lứa đã có sự nghiệp, đã đi du lịch đó đây, đã tự chủ kinh tế… còn tôi chỉ biết đến bốn bức tường, tiếng gọi “mẹ”, “chị dâu”, “con dâu”. Trong mắt nhà chồng, công sức của tôi chỉ là điều hiển nhiên. Không ai coi đó là sự hy sinh.

Tôi nghĩ mình đã quen với cuộc sống ấy, cho đến một ngày vô tình nghe được cuộc trò chuyện giữa mẹ chồng và chồng. Mẹ chồng lạnh lùng bảo:
– Nó chăm ông nội cũng hơn chục năm rồi, giờ ông đi rồi thì giữ nó làm gì nữa. Đàn bà không nghề ngỗng, không tài sản, thì đuổi đi cũng chẳng mất gì.

Câu nói ấy như nhát dao đâm thẳng vào tim tôi. Hóa ra, bao nhiêu năm qua, tôi chỉ là công cụ để họ lợi dụng. Và khi công cụ hết giá trị, thì bị vứt bỏ không thương tiếc.

Tôi từng nghĩ, hôn nhân là sự chia sẻ và bù đắp. Nhưng trong ngôi nhà ấy, mọi thứ chỉ có một chiều – tôi cho đi, còn họ nhận về. Ngày ông nội chồng qua đời, tôi ngồi lặng người. Nỗi buồn chưa kịp nguôi, thì trong lòng lại cuộn lên một cảm giác khác – sợ hãi. Tôi biết, sợi dây duy nhất giữ tôi lại ngôi nhà này đã biến mất.

Những tháng sau đó, chồng tôi thay đổi thấy rõ. Anh lạnh nhạt, thậm chí khó chịu mỗi khi tôi nhắc chuyện đi làm. Tôi muốn kiếm việc nhỏ để có đồng ra đồng vào, nhưng anh gạt phắt:
– Cô ở nhà bao năm nay, chẳng có kinh nghiệm gì. Ai nhận cô làm? Ở nhà chăm con là được rồi.

Lời nói ấy như đóng lại mọi cánh cửa. Tôi nhận ra, mình chẳng có chút quyền lực nào trong chính cuộc đời. Không công việc, không tài sản, không cả sự tôn trọng. Tôi giống như người vô hình.

Mỗi lần nghĩ đến tương lai, tôi lại thấy rùng mình. Nếu một ngày bị đuổi thật, tôi sẽ về đâu? Bố mẹ già yếu, làm sao nuôi thêm một người con gái thất bại? Còn con tôi, liệu tôi có được nuôi không, hay cũng sẽ bị họ giữ lại như một cách trói buộc?

Đêm nào tôi cũng trằn trọc, nghĩ đến những năm tháng đã trôi qua. Tôi nhớ cô gái 22 tuổi ngày nào, mắt sáng long lanh, ước mơ đầy ắp. Tôi tự hỏi, mình đã đánh mất cô ấy ở đâu? Hay cô ấy đã bị chôn vùi ngay từ ngày mặc áo cưới?

Đỉnh điểm là buổi sáng hôm ấy, khi tôi nghe được mẹ chồng nói chuyện điện thoại với bà con:
– Nó thì hết giá trị rồi. Tao đang tính để nó ký đơn ly hôn, ra đi tay trắng cho nhẹ nợ.

Tôi run rẩy, ngồi thụp xuống sàn. Nước mắt trào ra, không phải vì sợ mất mát, mà vì cay đắng. Thì ra, hơn mười năm gắn bó, tất cả chỉ gói gọn trong hai chữ “hết giá trị”.

Ngày tòa xử, tôi mang theo vali nhỏ, lòng rỗng tuếch. Không còn khóc, cũng chẳng còn níu kéo. Mọi thứ trong tôi như chết lặng. Mẹ chồng ngồi bên, vẻ mặt đắc thắng, còn chồng thì cúi gằm, im lặng như một kẻ xa lạ. Họ đã chuẩn bị sẵn kịch bản: tôi ký đơn, ra đi tay trắng.

Tôi nghĩ mình sẽ rời khỏi nơi đó trong ê chề, nhưng đời vốn nhiều ngã rẽ bất ngờ. Đúng lúc tòa chuẩn bị công bố phán quyết, một người đàn ông bước vào. Gương mặt ông nghiêm nghị, ánh mắt dứt khoát. Ông là luật sư – và cũng là anh họ xa của tôi, người mà tôi từng giúp đỡ hồi còn đi học. Không ai ngờ, ông lại xuất hiện đúng lúc này, mang theo tập hồ sơ dày cộm.

Mẹ chồng sững sờ khi luật sư đưa ra bằng chứng: suốt hơn mười năm qua, tôi đã lao động, chăm sóc ông nội, con cái, quán xuyến gia đình. Đó là công sức thực sự, không thể coi là “không giá trị”. Và theo luật, tôi hoàn toàn có quyền được chia tài sản, cũng như quyền nuôi con.

Không khí trong phòng xử như đảo ngược. Mẹ chồng tím mặt, còn chồng tôi thì bàng hoàng. Tôi ngồi đó, lặng im, nhưng trong lòng dấy lên một ngọn lửa – ngọn lửa của sự giải thoát. Tôi không còn là cô con dâu bị coi thường, mà là một con người có quyền đứng lên bảo vệ chính mình.

Kết quả phiên tòa hôm ấy chưa phải dấu chấm hết, mà chỉ là bước ngoặt. Tôi rời khỏi nhà chồng không phải với hai bàn tay trắng, mà với niềm tin rằng: cuộc đời của mình còn có thể bắt đầu lại. Ngoài kia, thế giới rộng lớn, tôi còn con đường để đi, còn tương lai để viết tiếp.

Câu chuyện chưa khép lại, bởi phía trước vẫn đầy thử thách. Nhưng lần này, tôi sẽ không để ai quyết định hộ cuộc đời mình nữa. Tôi đã mất mười năm để hiểu: tự do và giá trị bản thân, không ai cho – mà chính mình phải giành lấy.