10 năm làm mẹ đơn thân nuôi con không cha. Cả làng đều chê cười tôi vô phúc, cho đến một ngày chiếc xe sang dừng trước nhà và bố đứa trẻ bước xuống, ông ta tuyên bố sự thật về 5 mảnh đất mặt đường làm cả làng cứng họng…
Mười năm ở thôn An Hòa, người ta gọi tôi là “Lan mẹ đơn thân” như một cái mác dán lên trán. Sáng đi cấy thuê, trưa về nhặt rau thuê, tối nhận may gia công, tôi vẫn nghe tiếng xì xào theo sau lưng: “Không chồng mà chửa, chắc bẫy trai giàu.” Có lúc tôi muốn cười cho xong chuyện, nhưng nụ cười đó mặn như nước mắt.
Con tôi, thằng Nam, năm nay vừa tròn mười. Nó ngoan đến mức làm tôi càng đau. Nam chưa bao giờ hỏi cha nó là ai. Nó chỉ thỉnh thoảng nhìn bọn trẻ có bố chở đi học rồi im lặng cúi đầu cột dây giày.
Hôm ấy, cuối tháng Chạp, cả làng đang rôm rả vì tin mở rộng con đường liên xã. Nhà nào có đất mặt đường là mắt sáng như đèn. Nhà tôi thì… năm mảnh đất nhỏ sát đường, cha tôi để lại, giấy tờ tôi giữ kỹ như giữ mạng. Nhưng mảnh đất ấy lại là cái gai trong mắt nhiều người. Ông Tư Lợi – trưởng thôn – mấy lần đến “vận động”: “Lan ký cho thôn tạm quản lý, sau này quy hoạch tính lại.” Tôi không ký, thế là tin đồn lại dày thêm: “Giữ đất để chờ bán, rồi nuôi trai.”
Chiều hôm đó, tôi đang vo gạo thì tiếng phanh xe rít trước cổng. Một chiếc SUV đen bóng dừng lại, sáng chói giữa con đường bụi. Cả xóm túa ra như xem đám cưới. Tôi đứng chết lặng.
Cửa xe mở. Một người đàn ông bước xuống, áo sơ mi trắng, đồng hồ sáng lạnh dưới nắng. Anh ta nhìn quanh, rồi nhìn thẳng vào Nam đang đứng nép sau lưng tôi.
“Nam…” anh ta gọi khàn, như mắc nghẹn.
Tôi bủn rủn. Chỉ có một người gọi tên con tôi theo kiểu đó—giọng quen đến đau.
Anh ta tiến lại gần, không chạm vào tôi, chỉ cúi xuống ngang tầm mắt Nam. “Ba xin lỗi. Ba đến muộn.”
Tiếng rì rầm như ong vỡ tổ. Bà Năm bán tạp hóa buột miệng: “Trời đất, nó có chồng thật à?”
Người đàn ông quay sang đám đông, giọng bình tĩnh nhưng sắc: “Tôi là Huy. Là cha của Nam. Và tôi đến để nói rõ một chuyện: năm mảnh đất mặt đường trước nhà Lan—không phải ‘đất vô chủ’ để ai muốn lấy thì lấy.”
Ông Tư Lợi bước ra, mặt đỏ bừng: “Cậu là ai mà…”
Huy rút một xấp giấy trong cặp da, giơ lên như lệnh. “Sổ đỏ, giấy chuyển nhượng, và cả biên bản họp thôn có chữ ký giả. Nếu thôn cần, tôi mời công an và thanh tra huyện xuống ngay tối nay.”
Cả làng cứng họng. Tôi nghe tim mình đập như búa, còn Nam thì nắm chặt tay áo tôi, run rẩy. Mười năm nhục nhằn, tôi tưởng quen rồi. Nhưng khoảnh khắc ấy, tôi hiểu: đời tôi sắp bị lật tung—không phải bởi lời đồn, mà bởi sự thật.
Họ kéo vào nhà tôi đông đến mức nền đất như sắp lún. Tôi không mời, cũng không đuổi được. Bà Năm đứng chực trước cửa, mấy người đàn ông thì giả vờ hỏi thăm rồi liếc xấp giấy trong tay Huy. Tôi chỉ muốn đóng sập cửa, nhưng Nam đứng giữa, mắt vừa sợ vừa háo hức, như nhìn một người cha bước ra từ câu chuyện nó chưa từng được nghe.
Tôi gằn giọng, kéo Huy vào trong buồng. “Anh đến đây làm gì? Mười năm rồi mới nhớ ra mẹ con tôi à?”
Huy nhìn tôi, ánh mắt mệt mỏi như người thức nhiều đêm. “Anh không dám nói là nhớ hay quên. Anh bị cắt mất quyền được xuất hiện.”
Tôi bật cười, tiếng cười khô khốc. “Anh bị ai cắt? Anh là đàn ông, anh muốn đi thì đi, muốn ở thì ở. Tôi thì bị cả làng cắt—cắt danh dự, cắt tương lai.”
Huy không cãi. Anh đặt tập hồ sơ lên bàn, mở ra. Tôi thấy những giấy tờ tôi chưa từng biết: hợp đồng chuyển nhượng, văn bản ủy quyền, bản sao sổ đỏ mang tên tôi và Nam. Đặc biệt là một tờ giấy có dấu tòa án, ghi việc hủy án vì bị dựng chứng cứ.
Huy nói chậm, từng câu như nuốt đá: “Ngày em báo có thai, anh đã xin phép mẹ anh xuống hỏi cưới. Em còn nhớ không—anh hẹn em sau Tết sẽ đưa người lớn sang. Nhưng đúng tuần đó, anh bị bắt.”
Tôi sững lại. Mười năm qua, người ta nói Huy là trai thành phố chơi bời, có vợ rồi bỏ. Có người nói Huy chết. Tôi không tin cái nào, nhưng tôi cũng không có cách nào tìm. Tôi chỉ biết mình phải sống, phải nuôi con.
Huy tiếp: “Công ty gia đình anh lúc ấy đang tranh chấp nội bộ. Anh là người ký giấy tờ ngân hàng, nắm dự án. Chú ruột anh dựng chuyện tham ô, làm giả chứng từ. Anh bị bắt, giam điều tra gần một năm. Anh không được phép liên lạc. Khi ra tòa, họ dọa: nếu anh nhắc đến em, họ sẽ kéo em vào, nói em đồng phạm rửa tiền… Anh chọn im lặng.”
Tôi nghe cổ họng nghẹn như có tro. “Im lặng để bảo vệ tôi? Vậy anh nghĩ tôi cần cái kiểu bảo vệ đó à? Mười năm một mình, anh có biết tôi đã phải làm gì không?”
Huy cúi đầu. “Anh biết. Anh có nhờ mẹ anh tìm em.”
Tôi giật bắn. “Mẹ anh?”
Anh gật. “Bà Huệ. Bà ấy từng đến thôn này hai lần. Lần đầu em đang đi làm xa. Lần thứ hai thì em bệnh, Nam sốt. Bà ấy để lại tiền nhờ chị Cúc hàng xóm chuyển, nhưng chị ấy… bị ông Tư Lợi giữ lại, nói ‘tiền lạ’ là tiền bẩn.”
Tôi quay phắt sang cửa sổ. Tôi nhớ mồn một đợt đó Nam viêm phổi, tôi chạy vay từng trăm. Cúc từng nói có người muốn giúp nhưng bị “chặn”. Tôi không ngờ cái bàn tay đó lại là trưởng thôn.
Bên ngoài, tiếng ông Tư Lợi vẫn văng vẳng, đang cố trấn an đám đông: “Mấy cái giấy đó chưa chắc thật! Đất này là đất chung, Lan bỏ hoang…”
Huy đứng dậy, kéo rèm. “Đó là lý do anh phải về. Con đường mở rộng là cơ hội vàng. Năm mảnh đất mặt đường của em bị họ nhắm từ lâu. Họ không dám giật thẳng vì em có giấy. Họ chọn cách làm em sợ, làm em xấu hổ, cho em tự buông.”
Tôi cứng người. Hóa ra những lời đồn bẩn thỉu suốt mười năm không chỉ là miệng đời vô công rồi nghề, mà có người cố tình thả ra.
Huy mở một biên bản họp thôn, chỉ vào dòng chữ ký. “Đây là chữ ký của em, đúng không?”
Tôi nhìn, tim lạnh đi. Chữ ký giống tôi đến rợn, nhưng nét bút cứng và khác nhịp tay. “Không… Tôi chưa từng ký.”
“Anh đã nhờ giám định sơ bộ.” Huy rút thêm một giấy xác nhận của văn phòng giám định chữ viết. “Họ giả.”
Tôi nghe tiếng máu dồn lên tai. Cả đời tôi chưa từng làm hại ai. Vậy mà họ có thể ngồi một chỗ, cầm bút giả chữ ký tôi để lấy đất, rồi còn biến tôi thành kẻ đáng bị khinh.
Nam bỗng bước vào, mặt tái nhưng mắt sáng. “Mẹ… chú ấy… là ba con thật hả?”
Tôi không trả lời được. Cổ họng tôi như bị ai bóp. Huy quỳ xuống, giọng vỡ ra: “Ba là ba con. Ba không đến để giành mẹ con khỏi ai, vì ba là người có lỗi. Ba đến để trả lại cho con sự thật, và cho mẹ con công bằng.”
Ngay lúc đó, cửa nhà bị đập rầm rầm. Ông Tư Lợi đứng ngoài, theo sau là hai người trong ban thôn. “Mở cửa! Đất đai là việc của thôn, không phải chỗ cho người lạ về đe dọa!”
Huy bình tĩnh lấy điện thoại. “Tôi đã gọi luật sư ở huyện và gửi hồ sơ lên thanh tra. Nếu tối nay thôn còn xâm nhập trái phép, tôi sẽ làm đơn ngay.”
Ông Tư Lợi cười gằn: “Luật sư? Ở đây ai nghe luật sư? Cô Lan còn muốn sống yên ở làng này thì…”
Tôi bước ra, tay run nhưng giọng không run nữa. “Ông Tư nói tôi muốn sống yên? Mười năm nay tôi sống yên kiểu gì mà bị người ta chửi rủa, bị người ta dòm ngó đất, bị chặn cả tiền cứu con? Nếu hôm nay tôi không đứng lên, mai ông sẽ lấy gì nữa? Lấy cả căn nhà này à?”
Đám đông im bặt. Có người cúi mặt. Có người nhìn tôi như lần đầu thấy tôi là một con người, không phải đề tài để bàn tán.
Huy đứng cạnh tôi, không che chắn, nhưng hiện diện như một lời xác nhận: tôi không còn đơn độc trong cuộc đối đầu này. Và tôi biết, trận chiến thực sự—không phải với Huy, mà với cả cái cơ chế “người mạnh ăn người yếu” ở thôn—mới chỉ bắt đầu.
Sáng hôm sau, sân ủy ban xã chật như phiên chợ. Tin “cha thằng Nam về đòi đất” lan nhanh hơn gió. Người thì hiếu kỳ, người thì toan tính. Tôi nhìn thấy vài gương mặt hôm qua còn khinh tôi, hôm nay đã biết cười thân thiện: “Lan à, có gì cứ bình tĩnh, chị em mình làng xóm…”
Tôi không đáp. Tôi đã bình tĩnh mười năm để người ta đè lên đầu. Hôm nay, tôi cần tỉnh táo, không cần nhún nhường.
Luật sư của Huy đến, mang theo hồ sơ bản chính. Đại diện thanh tra huyện cũng có mặt vì đơn tố cáo gửi từ tối qua. Ông Tư Lợi bước vào, áo thẳng nếp, miệng nói toàn lời “vì tập thể”, tay không quên liếc về phía những người đàn ông đứng sau như bức tường.
Cuộc họp bắt đầu. Chủ tịch xã nói giọng hòa giải: “Việc đất đai cần làm rõ, tránh mất đoàn kết.”
Ông Tư Lợi lập tức đứng lên, chỉ thẳng vào tôi: “Cô Lan bỏ hoang đất nhiều năm, thôn quản lý để chuẩn bị quy hoạch. Giờ có người ngoài về kích động, đem giấy tờ chưa kiểm chứng ra hù dọa!”
Luật sư nhẹ nhàng đẩy lên bàn một tập tài liệu. “Xin phép. Đây là sổ đỏ đứng tên chị Lan và cháu Nam, cấp đúng trình tự. Đây là hợp đồng chuyển nhượng được công chứng, liên quan đến năm mảnh đất giáp đường. Và đây là kết luận giám định chữ ký: chữ ký trong biên bản họp thôn mà ông Tư đưa ra là giả.”
Một tiếng xôn xao bật lên. Tôi nhìn sang những bà hay nói nhiều, thấy họ mấp máy môi rồi lại im. Hóa ra khi giấy trắng mực đen xuất hiện, miệng đời cũng biết sợ.
Ông Tư Lợi tái mặt nhưng vẫn cứng. “Giả hay thật phải do cơ quan quyết!”
Thanh tra huyện gật đầu, lật thêm một tài liệu khác. “Chúng tôi đã tiếp nhận phản ánh. Ngoài chữ ký giả, còn có dấu hiệu làm sai lệch hồ sơ đất đai. Có người đã nộp hồ sơ xin ‘cấp lại’ với lý do chủ đất thất lạc giấy tờ. Hồ sơ đó có chữ ký xác nhận của trưởng thôn.”
Mắt mọi người đổ dồn vào ông Tư Lợi. Ông ta luống cuống: “Tôi… tôi chỉ xác nhận theo báo cáo của tổ dân…”
“Báo cáo nào?” Thanh tra hỏi.
Không ai đáp.
Huy lúc này mới đứng lên. Giọng anh không cao, nhưng từng chữ rơi xuống như đá. “Tôi không về đây để khoe giàu, cũng không để mua lòng ai. Tôi về vì mẹ con Lan đã bị biến thành công cụ để người khác trục lợi. Năm mảnh đất đó, khi tôi còn tự do, tôi đã mua thêm và hợp thửa để sau này làm vốn cho Lan và con. Tôi biến mất không phải vì tôi bỏ, mà vì tôi bị cướp mất quyền lên tiếng.”
Anh quay sang tôi, nói đủ to để mọi người nghe: “Nhưng điều đó không xóa được lỗi của tôi với Lan. Tôi xin nhận trách nhiệm theo cách Lan muốn—không phải theo cách làng muốn.”
Lời anh làm tôi nhói. Tôi biết làng đang chờ một cái kết “đẹp”: tôi lấy chồng giàu, mọi người có cớ để xin xỏ. Nhưng đời tôi không phải kịch.
Chủ tịch xã đề nghị tạm dừng, chờ xác minh, đồng thời yêu cầu ông Tư Lợi giải trình. Ông ta cố gằn giọng: “Cô Lan chỉ là đàn bà, biết gì giấy tờ…”
Tôi đứng lên. Chân tôi run, nhưng trong đầu lại rất rõ. “Ông nói đúng, tôi là đàn bà. Tôi không giỏi nói chuyện. Tôi chỉ giỏi chịu đựng. Nhưng chịu đựng không có nghĩa là tôi ngu. Tôi giữ giấy tờ vì đó là thứ duy nhất bảo vệ con tôi. Tôi không ký bất kỳ thứ gì giao đất cho thôn. Nếu ai đó dùng tên tôi để làm hồ sơ, đó là phạm pháp.”
Tôi nhìn thẳng vào đám đông: “Mười năm qua các người cười tôi vô phúc. Hôm nay, nếu có ai còn muốn cười, cứ cười đi. Nhưng cười xong, xin nhớ: một người phụ nữ nuôi con một mình không phải tội.”
Một khoảng lặng dài. Rồi một tiếng ho khan. Rồi vài người cúi mặt. Không có tiếng vỗ tay như phim, chỉ có sự im lặng nặng nề—nhưng với tôi, nó là lần đầu tôi nghe được sự tôn trọng.
Cuối buổi, xã lập biên bản: giữ nguyên hiện trạng đất, chuyển hồ sơ lên huyện, tạm đình chỉ việc xác nhận giấy tờ liên quan, đề nghị làm rõ trách nhiệm trưởng thôn và nhóm liên quan. Đám đông tản ra, người thì thất vọng vì “không có kịch hay”, người thì lo vì sợ bị gọi tên.
Trên đường về, Nam đi sát bên tôi. Nó ngước lên nhìn Huy, rồi nhìn tôi, nói nhỏ: “Mẹ… con có được gọi chú ấy là ba không?”
Tôi nắm tay con chặt hơn. “Con gọi thế nào cũng được, miễn là con thấy an toàn.”
Huy khựng lại. “Anh không ép. Anh chỉ xin một cơ hội—để làm đúng từ bây giờ.”
Tôi dừng lại trước cổng nhà, nhìn chiếc xe sang đỗ ngoài ngõ. Mười năm trước, tôi từng nghĩ chỉ cần một người đàn ông quay lại là mọi thứ sẽ tự ổn. Giờ tôi hiểu: không. Cái tôi cần trước tiên là tư cách làm người của mẹ con tôi—trong mắt chính chúng tôi.
Tối đó, Huy không ngủ lại nhà tôi. Anh thuê phòng ở thị trấn, sáng đưa Nam đi học, chiều đưa Nam về, rồi đứng ngoài cổng đợi tôi. Anh không “ban phát” tiền; anh hỏi tôi cần gì để trả nợ, cần gì để sửa mái nhà dột, và quan trọng nhất: tôi muốn anh xuất hiện trong đời con thế nào.
Một tháng sau, huyện có kết luận sơ bộ: biên bản họp thôn bị làm giả; hồ sơ xin cấp lại có dấu hiệu gian dối; ông Tư Lợi bị kỷ luật và chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra vì dấu hiệu lợi dụng chức vụ. Tôi nghe tin, lòng không hả hê. Tôi chỉ thấy nhẹ—như vừa đặt xuống một bao tải mình vác quá lâu.
Còn chuyện của tôi và Huy? Tôi không tuyên bố cưới xin trước làng. Tôi cũng không đóng cửa. Tôi chọn chậm rãi, rõ ràng: Huy muốn làm cha thì phải học làm cha, muốn làm bạn đời thì phải học tôn trọng. Không phải vì anh giàu, mà vì anh là người đã bỏ lỡ mười năm đời con tôi.
Và lần đầu tiên sau mười năm, tôi ngủ một giấc không mơ thấy tiếng cười của cả làng.



