Trong Túi Chồng Có Bao Cao Su Tôi Không Làm Ấm Lên Mà Lén Tiêm Axit Vào. Tôi Hôm Đó, Bệnh Viện Gọi Điện Chồng Và Em Dâu Nguy Kịch, Phải Cắt Bỏ “Chỗ Ấy”…

Trong Túi Chồng Có Bao Cao Su Tôi Không Làm Ấm Lên Mà Lén Tiêm Axit Vào. Tôi Hôm Đó, Bệnh Viện Gọi Điện Chồng Và Em Dâu Nguy Kịch, Phải Cắt Bỏ “Chỗ Ấy”…

Tôi phát hiện túi đựng đồ nghề của chồng có một hộp bao cao su còn nguyên tem. Chồng tôi, Huy, cưới tôi ba năm, chưa từng dùng thứ đó trong nhà. Tôi đứng trong bếp, tay lạnh toát, nghe tiếng máy hút mùi kêu ù ù mà tim như bị ai bóp.

Tôi không hỏi thẳng. Tôi sợ câu trả lời. Sợ ánh mắt anh ấy lảng đi, sợ câu “em nghĩ nhiều quá”. Tôi lén đặt hộp đó vào ngăn kéo tủ quần áo rồi theo dõi: mùi nước hoa lạ trên cổ áo, điện thoại úp mặt xuống bàn, những cuộc gọi đi ra ban công. Tất cả như mảnh vụn ghim vào đầu.

Hôm thứ Bảy, nhà tôi làm giỗ ba, em dâu tôi – Thảo, vợ của em trai Huy – qua phụ nấu. Thảo khéo, nói chuyện nhẹ nhàng, lúc nào cũng “chị Hai ăn cái này đi” khiến ai cũng quý. Tôi cũng quý… cho đến khi tôi để ý cách Thảo nhìn Huy: thoáng qua, nhanh, nhưng đủ để người đàn bà như tôi hiểu.

Chiều đó, tôi thấy chiếc túi đồ nghề nằm trong phòng làm việc. Tôi mở ra lần nữa. Hộp bao cao su đã… thiếu đi vài cái.

Tôi phát điên. Tôi không la lên. Tôi không đập đồ. Tôi chọn cách im lặng, và chính cái im lặng ấy dẫn tôi tới quyết định ngu muội nhất đời: tôi muốn “dạy” anh một bài học, muốn anh sợ, muốn anh phải thú nhận.

Tôi lén thay một chai dung dịch cá nhân trong nhà tắm bằng một thứ hóa chất tẩy rửa mạnh. Tôi nghĩ cùng lắm chỉ rát, chỉ khó chịu, để anh hoảng mà chạy ra, để tôi có cớ lật tung mọi thứ.

Nhưng bữa giỗ tan, mọi người về, tôi đang rửa bát thì điện thoại đổ chuông.

“Chị Lan phải không? Bệnh viện đa khoa… gọi. Anh Trần Minh Huy và chị Nguyễn Thu Thảo đang trong tình trạng nguy kịch. Gia đình đến ngay.”

Tôi đánh rơi cái bát. Tiếng vỡ chói tai. Tôi bỗng hiểu: không chỉ có Huy.

Tôi lao ra đường trong bộ đồ còn vương mùi hành phi. Đêm Sài Gòn nóng hầm hập, xe máy phóng như trốn chạy. Tôi không biết mình sợ điều gì hơn: mất chồng hay bị lộ việc mình vừa làm.

Bệnh viện sáng trắng. Mùi sát khuẩn đánh thẳng vào cổ họng. Tôi nhìn thấy Tuấn – em trai Huy – đứng ở hành lang, mặt xám ngoét, áo sơ mi nhăn nhúm như vừa bị kéo giật. Anh ấy chạy đến nắm vai tôi:

“Chị Lan, chị biết chuyện gì không? Thảo… Thảo trong đó. Còn anh Hai… bác sĩ nói nặng lắm.”

Tôi nuốt khan. “Em… em không biết. Sao… sao lại cả Thảo?”

Tuấn chửi thề, rồi chỉ tay về phía cửa phòng cấp cứu. “Họ nói là tổn thương do hóa chất. Thảo kêu đau từ lúc về tới nhà, anh Hai cũng vậy. Rồi hai người ói, choáng… gọi cấp cứu. Người ta nghi ngộ độc hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh.”

Tôi nghe chữ “hóa chất” mà chân mềm nhũn. Tôi vịn vào ghế nhựa. Đầu tôi lặp đi lặp lại một câu: Mình chỉ muốn anh sợ. Mình chỉ muốn anh thú nhận. Nhưng sự thật là, tôi đã mở một cánh cửa mà không biết phía sau là vực.

Một bác sĩ ra, giọng mệt mỏi: “Người nhà anh Huy đâu? Chúng tôi phải phẫu thuật xử lý vùng tổn thương và ổn định huyết áp. Còn chị Thảo cũng tương tự. Hiện giờ chưa kết luận được nguyên nhân, nhưng khả năng tiếp xúc hóa chất đậm đặc là rất cao.”

Tôi muốn hỏi “vùng nào” nhưng cổ họng nghẹn cứng. Tôi chỉ gật. Tuấn ký tên mà tay run bần bật. Tôi đứng cạnh, như kẻ vô hình.

Nửa đêm, mẹ chồng tôi – bà Hồng – tới. Bà vừa nhìn thấy tôi đã òa lên: “Sao con không can Huy nó? Nó làm cái gì mà dính tới Thảo? Trời ơi, nhà này tạo nghiệp gì…”

Tôi muốn lao vào giải thích rằng tôi không biết, rằng tôi cũng là nạn nhân. Nhưng lời nói mắc kẹt trong miệng, vì một phần trong tôi biết: nếu không có tôi đổi chai dung dịch ấy, có lẽ đêm nay đã khác.

Gần sáng, Huy được đẩy ra phòng hồi sức. Mặt anh trắng bệch, mắt nhắm nghiền. Tôi nhìn bàn tay anh – bàn tay từng nắm tay tôi qua những tháng ngày khó khăn – mà thấy mình như đang nhìn một người xa lạ. Tôi yêu anh, nhưng tôi cũng hận anh. Và chính sự lẫn lộn ấy đã biến tôi thành kẻ tàn nhẫn.

Hai ngày sau, bệnh viện yêu cầu gia đình phối hợp điều tra nguyên nhân. Công an khu vực tới lấy lời khai. Họ hỏi chi tiết: hôm đó ăn gì, uống gì, có dùng sản phẩm lạ không, trong nhà có ai mua hóa chất mới không.

Tôi chuẩn bị nói dối. Tôi thậm chí đã diễn tập trong đầu: “Nhà em không có gì khác, chắc anh ấy ngoài đường dính.” Nhưng rồi Tuấn bất ngờ đưa điện thoại cho công an, giọng lạnh:

“Anh ơi, camera nhà em có ghi. Hôm đó, chị Lan có vào nhà tắm… cầm chai dung dịch. Sau đó chị Lan đem một chai khác vào thay.”

Tôi chết sững. Tôi không biết Tuấn lắp camera từ khi nào. Có thể là từ vụ trộm vặt trong hẻm. Có thể là từ nỗi lo đàn ông trong nhà. Dù là lý do gì, nó đang đóng đinh tôi vào tường.

Công an nhìn tôi. Không quát. Không dọa. Chỉ hỏi một câu rất bình tĩnh:

“Chị Lan, chị có đổi chai dung dịch đó không?”

Tôi nhìn xuống đôi dép nhựa, thấy những vệt nước bẩn khô lại. Tôi nghe tiếng máy thở từ phòng hồi sức như nhắc nhở. Tôi không thể nuốt nổi lời dối trá nữa.

“Tôi… có.” Tôi nói nhỏ, rồi bật khóc. “Nhưng tôi không định hại… tôi chỉ… tôi nghi chồng tôi ngoại tình. Tôi phát hiện bao cao su…”

Bà Hồng sững sờ rồi tát tôi một cái. Tai tôi ù đi. “Con ác vừa thôi! Nếu Huy có sai thì cũng là chuyện vợ chồng, sao con làm vậy?”

Tuấn ôm đầu ngồi thụp xuống. “Trời ơi… vậy là vì chị? Thảo… Thảo thì liên quan gì?”

Tôi cũng muốn hỏi câu đó. Nhưng khi công an yêu cầu tôi kể lại từng bước, từng giờ, tôi mới nhớ ra một chi tiết: chiều hôm giỗ, Thảo từng xin tôi “cho mượn nhà tắm thay đồ”, vì áo bị dính nước sốt. Tôi đã gật đầu, không nghĩ gì.

Tôi đã bày bẫy cho chồng… và em dâu vô tình bước vào.

Và còn một điều khiến tôi rùng mình hơn: hộp bao cao su thiếu vài cái—nó không tự biến mất.

Nó đã được dùng.

Huy tỉnh lại vào ngày thứ năm. Bác sĩ nói anh đã qua cửa nguy hiểm, nhưng cần theo dõi dài ngày vì tổn thương do hóa chất ảnh hưởng nhiều cơ quan. Tôi đứng ngoài cửa kính nhìn anh, lòng tôi rỗng không như vừa bị lấy mất một phần.

Công an cho tôi tại ngoại vì cần chăm con nhỏ (con tôi mới hơn một tuổi), nhưng tôi phải có mặt khi được triệu tập. Tôi về nhà, căn nhà quen thuộc bỗng nặng mùi tội lỗi. Ngăn kéo tủ quần áo vẫn đó. Hộp bao cao su tôi cất vẫn đó—nhưng giờ nó giống một vật chứng hơn là một cú sốc.

Ngày Huy chuyển sang phòng thường, anh yêu cầu gặp tôi. Bà Hồng không cho, nhưng bác sĩ nói bệnh nhân cần ổn định tâm lý. Tôi bước vào, tay chân rời rã.

Huy nhìn tôi rất lâu. Ánh mắt anh không còn là ánh mắt của người chồng thân quen. Nó là ánh mắt của một người vừa sống sót và đang cố hiểu vì sao mình bị kéo xuống địa ngục.

“Là em làm?” anh hỏi, giọng khàn.

Tôi không quanh co. “Đúng.”

Anh nhắm mắt lại, nước mắt lăn xuống thái dương. “Vì cái hộp… bao cao su?”

Tôi gật, cổ họng như có lưỡi dao. “Em thấy nó trong túi anh. Em… em nghĩ anh phản bội.”

Huy cười khẩy, nhưng tiếng cười bật ra như bị bẻ gãy. “Vậy em chọn cách hại anh. Em nghĩ em vẫn còn là vợ anh sao, Lan?”

Tôi muốn nói “em xin lỗi”. Nhưng xin lỗi có nghĩa gì khi hậu quả nằm trên giường bệnh?

Tôi quay sang giường bên cạnh khu hồi sức (cùng tầng), nơi Thảo cũng đang điều trị. Thảo không gặp tôi. Tuấn cấm. Anh ấy gửi một tin nhắn duy nhất: “Chị đừng tới gần vợ em nữa.”

Tôi sống trong chuỗi ngày chờ đợi: chờ kết luận chuyên môn, chờ công an điều tra, chờ Huy ký đơn gì đó. Có lúc tôi tưởng mọi thứ sẽ dừng lại ở mức “tai nạn trong gia đình”, nhưng không. Khi Thảo hồi phục đủ để lấy lời khai, sự thật thứ hai trồi lên—không phải từ tôi, mà từ chính cô ấy.

Trong biên bản, Thảo thừa nhận: cô và Huy đã qua lại trong gần một năm. Ban đầu chỉ là nhắn tin tâm sự khi Tuấn đi công tác dài ngày. Sau đó là những buổi “đi mua đồ cho cháu”, những lần trốn vào khách sạn ở quận khác. Bao cao su là của Huy mua “để an toàn”.

Tôi nghe công an đọc lại mà người lạnh ngắt. Trong khoảnh khắc ấy, tôi vừa thấy mình đúng—và càng thấy mình sai. Đúng vì linh cảm không lừa tôi. Sai vì tôi đã tự biến mình thành hung thủ.

Bà Hồng từ ngày biết con trai ngoại tình thì như già đi mười tuổi. Bà mắng Huy, nhưng vẫn bênh Huy trước mặt người ngoài. Bà ghét Thảo, nhưng Thảo lại là nạn nhân trong vụ hóa chất. Bà ghét tôi, nhưng tôi là mẹ của cháu bà. Cả gia đình mắc kẹt trong một mớ dây thòng lọng, càng giãy càng siết.

Tuấn thì sụp đổ hoàn toàn. Anh xin nghỉ việc, chạy đi chạy lại giữa nhà và bệnh viện, mắt thâm quầng. Một lần, anh chặn tôi ở hành lang:

“Chị Lan… chị hận anh Hai thì chị đánh, chị chửi, chị ly hôn. Sao chị chọn cách đó? Thảo có tội với chị, nhưng… chị có biết em nghĩ gì không? Em nghĩ… trong nhà mình, ai cũng phản bội ai hết.”

Tôi không trả lời được. Vì tôi cũng đang tự hỏi: nếu hôm đó tôi hỏi thẳng Huy, liệu có tránh được tất cả? Hay Huy sẽ vẫn chối, vẫn coi tôi là kẻ đa nghi, và tôi vẫn âm thầm chìm xuống?

Vụ việc đi tới kết luận: tôi cố ý thay đổi sản phẩm bằng hóa chất gây hại, hậu quả nghiêm trọng. Dù tôi không “nhắm” vào Thảo, pháp luật vẫn tính hậu quả với cả hai người bị ảnh hưởng. Luật sư nói tôi có thể đối mặt với án tù, và gần như chắc chắn tôi sẽ mất hôn nhân.

Huy nộp đơn ly hôn khi vừa đủ sức ngồi dậy. Anh không nhìn tôi lúc ký. Chỉ nói một câu: “Anh sai trước. Nhưng em kết thúc mọi thứ bằng cách tệ nhất.”

Tôi ký. Tay tôi run. Tôi biết mình đang ký vào một bản án của đời mình.

Ngày ra tòa, tôi đứng trước vành móng ngựa, nghe người ta gọi tên mình như gọi một người khác: “Bị cáo Nguyễn Thị Lan…” Tôi nhìn xuống hàng ghế dự khán, thấy bà Hồng ôm cháu tôi, mắt đỏ hoe. Huy ngồi phía bên kia, gầy rộc, nhưng ánh mắt đã cứng lại như đá. Tuấn không tới. Thảo cũng không tới.

Không ai thắng trong câu chuyện này. Chỉ có một đứa trẻ lớn lên với vết nứt chạy dọc gia đình.

Nếu được quay lại, tôi sẽ chọn cách đau hơn nhưng sạch hơn: đối thoại, rời đi, và giữ mình khỏi biến thành quái vật. Nhưng đời không có “nếu”.

Đời chỉ có hậu quả.