Ngày anh Tùng mất, cả xóm ai cũng thở dài tiếc thương. Mới bốn mươi, khỏe mạnh, hiền lành, vậy mà tai nạn giao thông đã cướp anh đi trong một buổi chiều mưa chỉ vì né một chiếc xe máy vượt ẩu. Anh ra đi đột ngột, bỏ lại vợ là chị Hương, lúc ấy đang mang thai hơn sáu tháng.
Nhưng điều khiến hàng xóm xì xào không phải chỉ là cái chết bất ngờ của anh Tùng, mà là… thái độ của chị Hương.
Trong đám tang, chị đứng như tượng đá. Không la khóc, không gục ngã, cũng chẳng rơi nổi một giọt nước mắt. Mẹ chồng than khóc đến ngất lịm, còn chị vẫn im lặng đến rợn người. Người ta nhìn chị bằng ánh mắt kỳ lạ, có kẻ thì thầm:
“Đúng là đàn bà máu lạnh.”
“Chồng chết mà mặt tỉnh như không.”
Đỉnh điểm là đêm hôm thứ hai sau tang lễ. Một bà hàng xóm đi vệ sinh ban đêm, vô tình thấy bóng một phụ nữ bụng bầu mở cửa rón rén đi ra ngoài. Nhìn dáng là biết ngay chị Hương. Tin đồn lập tức bùng lên:
“Chồng chưa kịp xanh cỏ mà đi gặp trai?”
“Khéo cái thai cũng chẳng phải của anh Tùng!”
Sáng hôm sau, mẹ chồng chị đau lòng đến run rẩy hỏi:
“Hương… con đi đâu lúc nửa đêm?”
Chị chỉ cúi đầu, lí nhí: “Con có chút việc.”
“Việc gì giờ đó?”
Chị im lặng.
Sự im lặng của chị như đổ thêm dầu vào lửa. Cả xóm nhìn chị bằng ánh mắt phán xét. Thậm chí có người độc miệng đến mức nói thẳng: “Không khóc nổi vì chẳng thương ai.”
Nhưng điều kỳ lạ hơn là… mỗi đêm chị Hương đều lén đi ra ngoài, đúng một giờ, không sớm không muộn. Dù trời mưa hay lạnh, chị vẫn mang theo một chiếc túi nhỏ. Không ai biết chị đi đâu. Không ai biết trong túi có gì.
Cho đến một tối, cậu bé hàng xóm tò mò bám theo chị.
Sáng hôm sau, cậu khóc òa lên kể lại…
Và lúc đó, tất cả mọi người mới chết lặng.
Hóa ra, bấy lâu nay họ đã sai—sai đến mức không thể tha thứ được cho chính mình…
Tối hôm đó, cậu bé Tí — con nhà sát vách, khoảng mười tuổi — thấy chị Hương lại đi ra ngoài nên nấp theo. Vì đường tối, lại quen đường, chị không hề hay biết.
Chị đi bộ hơn hai cây số đến khu phòng trọ cũ kỹ gần bãi sông. Cậu bé tò mò nhìn qua cửa sổ và thấy chị đứng trước phòng số 7, gõ nhẹ ba tiếng. Một lúc sau, cửa mở, lộ ra một cụ già gầy gò, đầu tóc bạc rối tung. Cụ ho sặc sụa, gầy đến mức nhìn thấy cả xương vai.
Chị Hương vội đỡ cụ vào trong, lấy trong túi ra lọ thuốc, thức ăn, và một ít tiền.
“Con xin lỗi hôm nay đến trễ. Mai con sẽ mua sữa dinh dưỡng cho bác.”
Cụ già mỉm cười yếu ớt:
“Con đang bầu mà còn đi lại thế này… bác ngại quá.”
Chị lắc đầu:
“Bác là người anh Tùng mang ơn. Anh mất rồi, con phải thay anh chăm sóc bác.”
Cậu bé nghe đến đó liền chạy về nhà, sáng hôm sau kể lại cho mẹ, rồi lan ra cả xóm. Mọi người sửng sốt, không tin nổi.
Sau khi chồng mất, chị Hương không khóc vì… chị không dám khóc. Nát lòng, nhưng bác sĩ bảo nếu xúc động mạnh có thể ảnh hưởng đến thai, thậm chí sinh non. Chị cố kìm nén, nuốt nước mắt vào lòng.
Còn việc đi đêm… hóa ra là để chăm cho một cụ già tên Lợi — người từng cứu anh Tùng khỏi tai nạn lúc anh còn trẻ. Anh Tùng luôn muốn đón cụ về chăm, nhưng cụ ngại làm phiền. Khi anh Tùng mất, chị Hương phát hiện trong ví chồng có tờ giấy ghi:
“Về thăm bác Lợi. Cụ yếu lắm rồi.”
Vậy là dù bụng mang dạ chửa, trời tối cũng đi.
Nguyên nhân không đi ban ngày vì chị không muốn mẹ chồng lo lắng, cũng không muốn bị xì xào. Mà vốn tính cụ Lợi cũng sợ người đông, chỉ chịu gặp chị vào ban đêm.
Một số người xóm chạy sang phòng trọ, hỏi han, và sự thật được chính chị Hương kể lại toàn bộ. Ai nấy im bặt. Họ đã nói những lời cay độc về một người phụ nữ đang cố gắng chống đỡ tất cả trong lúc yếu đuối nhất.
Sự xấu hổ dâng đầy trên mặt mỗi người. Nhưng chuyện vẫn chưa kết thúc.
Cụ Lợi còn tiết lộ một bí mật về anh Tùng… mà ngay cả chị Hương cũng chưa từng biết.
Sau buổi sáng cả xóm kéo đến xin lỗi chị Hương, cụ Lợi vẫn nằm trên giường bệnh, thở yếu. Cụ nhìn chị Hương bằng đôi mắt hiền mà buồn:
“Hương… bác còn một chuyện chưa kịp nói với con và thằng Tùng.”
Cả gian phòng im phăng phắc.
Cụ kể rằng trước ngày xảy ra tai nạn, anh Tùng đã ghé thăm cụ. Anh nói muốn nhờ cụ giữ hộ một phong thư, dặn rằng nếu có chuyện gì xảy ra, hãy trao tận tay chị Hương. Nhưng cụ bệnh nặng, chưa kịp gửi thì chuyện đau lòng đã đến.
Cụ lấy từ chiếc hộp gỗ dưới gối ra phong thư đã sờn mép. Chị Hương run rẩy mở ra.
Bên trong là nét chữ quen thuộc của chồng:
“Hương yêu,
Nếu em đọc được lá thư này, nghĩa là anh đã không thể về bên em và con.
Anh biết em mạnh mẽ, nhưng em hay giấu nỗi buồn. Đừng tự trách mình, đừng giữ mọi thứ trong lòng. Em hãy sống thay phần anh, chăm sóc con thật tốt.
Và còn một điều… Anh mong em sẽ chăm sóc bác Lợi. Bác từng cứu anh khi anh suýt mất mạng năm ấy. Nếu không có bác, anh đã chẳng có ngày hôm nay để gặp và yêu em.
Anh không yêu cầu em phải nhớ đến anh mãi, chỉ mong em được hạnh phúc. Một ngày nào đó, nếu em gặp được người xứng đáng, hãy mở lòng.
Anh luôn thương em.
— Tùng.”
Đọc đến dòng cuối, chị Hương không còn kiềm nén được nữa. Bao nhiêu ngày tháng cố gồng mình, giữ mọi thứ trong lòng, nước mắt chị tuôn như mưa.
Cả xóm đứng ngoài cửa, ai nấy đều cúi mặt. Người từng mắng chị nặng nhất giờ bật khóc. Người ta hiểu rằng đôi khi người đau khổ nhất lại chính là người không thể khóc.
Sau hôm đó, mọi người thay phiên nhau đưa chị Hương đi khám thai, nấu ăn, dọn dẹp, để chị có thời gian nghỉ ngơi. Mẹ chồng chị ôm con dâu thật lâu, vừa ôm vừa xin lỗi.
Chị không trách ai cả. Chị chỉ nói một câu:
“Cả đời em chỉ yêu một mình anh ấy… nhưng em phải mạnh mẽ vì con.”
Một tháng sau, cụ Lợi mất vì bệnh tuổi già. Chị Hương tổ chức tang lễ chu đáo như lời hứa với chồng.
Ngày con trai chị chào đời, chị đặt tên thằng bé là Tùng Lợi — ghép tên chồng và người đã cứu chồng. Như một cách để giữ trọn nghĩa tình.
Câu chuyện dần lắng xuống, nhưng hàng xóm mỗi khi nhắc lại vẫn day dứt mãi. Họ hiểu rằng sự phán xét dễ dàng có thể làm tổn thương một người đang cố đứng vững giữa đau thương.
Và chị Hương—người phụ nữ từng bị chỉ trích “máu lạnh”—hóa ra lại là người ấm áp, thủy chung và mạnh mẽ nhất xóm.
Từ ngày bé Tùng Lợi chào đời, cuộc sống của chị Hương xoay quanh thằng bé. Người ta thường nói: “Một đứa trẻ có thể cứu cả một người mẹ”, và điều đó đúng hoàn toàn với chị. Mỗi lần nhìn vào khuôn mặt nhỏ xíu ấy, chị như thấy lại hình bóng anh Tùng: đôi mắt dài, sống mũi cao, thậm chí cả cái lúm nhẹ ở khóe miệng khi cười.
Dù hàng xóm đã thay đổi, thương yêu và giúp đỡ chị hơn, nhưng hành trình làm mẹ đơn thân không hề dễ dàng. Đêm con sốt, chị bế con chạy bộ gần ba cây số ra trạm y tế vì trời mưa to quá taxi không chạy. Những hôm đi làm may ở xưởng, chị phải xin nghỉ sớm vì con ho, rồi lại lo mất lương. Nhưng điều khiến chị trăn trở nhất là nỗi lo:
“Liệu con có lớn lên thiếu thốn tình thương của cha?”
Chị Hương nuôi con theo cách giản dị nhưng đầy tình cảm. Chị kể cho con nghe về cha nó từ khi con còn chưa biết nói. Mỗi tối, chị đặt bức ảnh cưới cạnh nôi, chỉ vào đó rồi nói:
“Đây là ba Tùng của con. Ba thương con lắm.”
Có lần, khi Tùng Lợi lên ba tuổi, cậu bé chỉ vào tấm ảnh rồi hỏi bằng giọng trẻ thơ:
“Sao ba ngủ lâu vậy mẹ?”
Chị nghẹn lại, vuốt tóc con:
“Ba con đi xa rồi… nhưng ba luôn nhìn con từ trong tim mẹ.”
Cậu bé gật gật, không hiểu hết nhưng ôm mẹ rất lâu.
Năm Tùng Lợi vào lớp 1, chị Hương bắt đầu đối mặt với câu hỏi tế nhị: “Ba bạn đâu?”
Chị lo con bị tổn thương, nhưng thật bất ngờ, Tùng Lợi lại rất tự nhiên:
“Ba mình ở trên trời. Mẹ bảo ba thương mình lắm.”
Bạn bè nghe vậy chỉ tròn mắt rồi… cho qua. Không ai trêu chọc. Có lẽ vì chính sự tự tin và trong trẻo của Tùng Lợi khiến người khác khó lòng chạm vào nỗi đau ấy.
Càng lớn, Tùng Lợi càng giống cha. Nhưng khác với vẻ hiền lành của anh Tùng, cậu bé rất cứng cỏi. Cậu là đứa trẻ ít khóc, ít than, luôn tự giác làm mọi thứ để mẹ đỡ vất vả. Mới học lớp 3, cậu đã biết phụ mẹ cất đồ, tưới cây, thậm chí tự chuẩn bị sách vở mỗi sáng.
Một lần, cô giáo chủ nhiệm gọi chị Hương lên gặp. Chị lo có chuyện chẳng lành. Nhưng cô giáo chỉ đặt tay lên vai chị:
“Chị Hương, em phải nói thật… Tùng Lợi là một trong những em bé tình cảm và hiểu chuyện nhất em từng dạy. Em nghĩ điều đó là nhờ chị.”
Chị Hương bật cười mà nước mắt chảy dài. Cô giáo ngạc nhiên, chị chỉ lắc đầu, bảo:
“Em chỉ cố gắng sống sao cho xứng với chồng em.”
Nhưng điều khiến cả xóm càng kính phục chị hơn là một việc xảy ra năm Tùng Lợi lên tám tuổi. Một hôm, chị Hương phát hiện bệnh viện nơi anh Tùng từng điều trị có chương trình hỗ trợ người vô gia cư, người già neo đơn. Một số mạnh thường quân đóng góp, nhưng vẫn thiếu rất nhiều.
Không hiểu sao, chị suy nghĩ suốt nhiều ngày. Có điều gì đó thôi thúc chị làm một việc lớn hơn cho đời — có lẽ là phần di nguyện chưa từng nói của anh Tùng.
Cuối cùng, chị quyết định: bán căn nhà cấp bốn cũ của hai vợ chồng để lấy tiền góp vào quỹ xây dựng phòng điều dưỡng dành cho người già không thân nhân.
Quyết định ấy khiến cả xóm choáng váng.
“Nhà đó là nơi duy nhất hai mẹ con nương tựa, sao lại bán?” — người ta hỏi.
Chị chỉ mỉm cười, ánh mắt kiên định:
“Ngày xưa có người cứu chồng tôi. Giờ tôi làm được điều gì đó cho người khác, coi như thay anh trả một phần ơn đời.”
Xóm làng từ ngỡ ngàng chuyển sang khâm phục. Người ta bỗng nhìn chị bằng ánh mắt khác — không phải thương hại, không phải tò mò — mà là trân trọng thực sự.
Đến lúc ấy, chị Hương mới hiểu rằng hạnh phúc không chỉ nằm ở những gì mình giữ lại, mà còn nằm ở những gì mình cho đi.
Nhưng chị không biết rằng… chính quyết định đó sẽ đưa vào đời chị một người hoàn toàn mới — và là người mà anh Tùng từng nhắc đến trong lá thư để lại.



