Cơn mưa đêm đầu đông trút xuống làng nhỏ nơi ông Tư sinh sống. Ngôi nhà gỗ lụp xụp nằm tách biệt bên triền đê, lặng lẽ như chính cuộc đời cô độc của ông. Ở tuổi bảy mươi, ông Tư đã quen với bữa cơm một mình, ngọn đèn dầu chập chờn soi những bức ảnh cũ treo trên vách. Đứa con trai duy nhất mất sớm vì tai nạn, vợ ông cũng qua đời đã hơn mười năm. Từ đó, ông sống khép kín, ngày ra ruộng, tối về nhà, chẳng mấy khi trò chuyện cùng ai.
Đêm hôm ấy, khi gió lạnh thốc vào cửa, ông nghe tiếng gõ dồn dập. Mở cửa ra, trước mắt ông là một cô gái trẻ, người ướt sũng, run rẩy trong mưa. Cô chắp tay:
– Ông ơi, cho cháu trú nhờ một đêm được không? Xe cháu hỏng, lại chẳng có chỗ nào gần đây.
Ánh mắt cô đầy tuyệt vọng, khiến ông ngập ngừng. Cả đời ông vốn cảnh giác với người lạ, nhưng nhìn đôi bàn tay run run ôm chiếc ba lô nhỏ, lòng thương trỗi dậy. Ông gật đầu:
– Vào đi cháu. Nhà không rộng rãi gì, nhưng còn chỗ cho cháu nghỉ.
Căn nhà gỗ im ắng nay có thêm hơi thở trẻ trung. Ông lấy bộ áo quần cũ của con trai đã mất đưa cô thay, nhóm bếp nấu bát mì nóng. Cô ăn hết veo, rồi khẽ cúi đầu cảm ơn. Gió ngoài trời vẫn rít, nhưng trong lòng ông lão bỗng ấm lại lạ thường.
Trước khi đi ngủ, ông trải chiếu ở gian trong, nhường giường gỗ cho cô. Cô gái thoáng ngần ngại, nhưng ông kiên quyết. Khi đèn tắt, trong tiếng mưa rơi rả rích, ông lão cô độc nhận ra đã lâu rồi ngôi nhà mới có tiếng bước chân khác ngoài mình.
Sáng hôm sau, khi mặt trời còn chưa lên, ông thức dậy. Nhưng gian phòng trống không. Cô gái đã đi mất. Ông thoáng hụt hẫng, nghĩ có lẽ cô vội lên đường. Song trên bàn, ông thấy một phong bì nhỏ. Bên ngoài chỉ ghi vỏn vẹn: “Cảm ơn ông.”
Ông run run mở ra, và sững sờ…
Trong phong bì không phải tiền, mà là một bức thư viết nắn nót. Dòng đầu tiên khiến ông Tư trố mắt:
“Ông ơi, cháu xin lỗi vì ra đi vội vàng. Cháu tên là Lan, sinh viên năm cuối, quê ở tỉnh xa. Đêm qua, nếu không có ông, cháu chẳng biết xoay xở thế nào. Nhưng lý do thực sự cháu đến đây… có lẽ ông không ngờ.”
Ông chậm rãi đọc tiếp, từng chữ như gõ vào tim. Lan kể rằng vài tháng trước, cô tình cờ nhặt được trong thư viện thành phố một cuốn sổ cũ, bìa da sờn, bên trong ghi chép dở dang về những mùa gặt, những ngày lũ lụt. Ở trang cuối có tên chủ nhân: Nguyễn Văn Tư, làng X. Sự tò mò thôi thúc cô tìm về nơi ấy.
“Cháu muốn gặp người đã viết cuốn sổ ấy. Những dòng chữ giản dị nhưng chan chứa tình thương của một người cha dành cho con. Cháu đọc mà khóc. Cháu cũng mồ côi mẹ từ nhỏ, nhiều lúc thấy mình lạc lõng. Cuốn sổ khiến cháu tin rằng tình thân vẫn còn đâu đó. Hóa ra, đêm qua cháu đã tìm đến đúng người.”
Ông Tư ngồi phịch xuống ghế. Đó chính là cuốn nhật ký ông viết cho con trai mình nhiều năm trước, sau khi nó mất, ông tưởng đã thất lạc. Không ngờ lại rơi vào tay một cô gái xa lạ.
Cuối thư, Lan viết thêm:
“Ông đừng buồn vì cháu đi gấp. Cháu có chuyến xe sớm về lại trường. Nhưng cháu sẽ còn quay lại. Ông giữ sức khỏe nhé.”
Bên cạnh lá thư, cô để lại một tấm vé xe khách và một chiếc khăn len mới tinh. Ông cầm khăn lên, mùi vải mới còn vương, bàn tay run run. Hơn mười năm qua, chưa ai tặng ông món quà nào.
Suốt cả buổi sáng, ông lão ngồi trầm ngâm. Trong lòng vừa ngạc nhiên, vừa bâng khuâng. Hình ảnh cô gái trẻ ướt mưa, ánh mắt long lanh đêm qua, bỗng khiến căn nhà vốn im lìm chan chứa sự sống. Ông lẩm bẩm:
– Con bé… nói sẽ quay lại. Liệu có thật không?
Từ hôm đó, mỗi ngày đi ra đi vào, ông đều nhìn ra cánh cổng gỗ, chờ đợi một dáng hình quen thuộc. Ngôi nhà không còn quá lạnh lẽo nữa, vì trong tim ông đã thắp lên một ngọn lửa hy vọng.
Mấy tuần trôi qua, mùa đông càng rét buốt. Ông Tư gầy hơn nhưng tinh thần khác hẳn. Ông bắt đầu dọn lại vườn, sửa mái nhà, như thể chuẩn bị đón một vị khách quan trọng. Dân làng ngạc nhiên, nhiều người thấy ông bớt lầm lũi, đôi khi còn mỉm cười khi trò chuyện.
Một buổi chiều, khi ông ra chợ, tình cờ gặp người lái xe khách quen. Hỏi chuyện, ông biết Lan quả thật có đi chuyến xe sáng hôm đó. Cô dặn anh tài xế nếu có dịp ghé lại làng thì đưa cô xuống nhà ông Tư. Thông tin ấy làm ông càng tin rằng cô sẽ quay lại.
Thế nhưng, ngày này qua ngày khác, Lan vẫn biệt tăm. Ông bắt đầu tự hỏi: phải chăng cô chỉ lịch sự viết vài lời để an lòng ông? Hay cuộc sống cuốn cô đi, và lời hứa chỉ còn là một thoáng chốc?
Một đêm, gió mùa thổi qua mái nhà kẽo kẹt. Ông ngồi bên ngọn đèn dầu, mở lại bức thư của Lan. Dù chưa gặp lại, nhưng chính lá thư ấy đã thay đổi ông: nó nhắc ông rằng ông không hoàn toàn bị lãng quên, rằng những dòng nhật ký của mình vẫn chạm đến trái tim một người xa lạ.
Khi gấp thư lại, ông khẽ mỉm cười. Cửa nhà vẫn khép hờ, như để chờ đợi ai đó có thể gõ lên một lần nữa.
Ngoài kia, tiếng xe khách lẫn trong gió đêm. Ông đứng dậy, lắng nghe. Phải chăng… cô đã trở lại? Hay chỉ là tiếng vọng xa xăm?
Câu trả lời còn bỏ ngỏ, như chính cánh cửa vẫn để ngỏ của căn nhà nhỏ ven đê…