Bà chỉ nói đúng một câu: “Mẹ đi chợ một lát rồi về” — nhưng 11 năm sau, cả nhà vẫn chưa được nghe bà nói thêm lần nào… cho đến ngày họ mở chiếc hộp cũ dưới gầm giường…

Bà chỉ nói đúng một câu: “Mẹ đi chợ một lát rồi về” — nhưng 11 năm sau, cả nhà vẫn chưa được nghe bà nói thêm lần nào… cho đến ngày họ mở chiếc hộp cũ dưới gầm giường…

Mẹ tôi nói đúng một câu vào buổi sáng hôm đó, ngay trước khi kéo cánh cửa sắt kêu “két” một tiếng: “Mẹ đi chợ một lát rồi về.”

Tôi khi ấy mới mười một tuổi, đứng ở bậc thềm nhìn theo lưng mẹ. Mẹ tên Nguyễn Thị Lan, người gầy, tóc kẹp gọn sau gáy, tay xách cái giỏ nhựa đã sờn quai. Mẹ không hay hứa, nên câu “một lát rồi về” nghe chắc như đóng dấu.

Ba tôi, Trần Văn Dũng, đang ngồi buộc lại dây giày chuẩn bị chạy xe tải thuê. Ông chỉ “ừ” một tiếng, mắt không nhìn mẹ. Trong nhà, em trai tôi là Tín còn ngủ, thỉnh thoảng trở mình vì tiếng xe máy ngoài hẻm.

Mẹ đi được vài bước thì quay lại. Không phải quay để dặn dò, mà để nhìn chúng tôi—nhìn lâu hơn bình thường. Mắt mẹ đỏ như thiếu ngủ, nhưng khóe môi lại gượng lên một nụ cười. Tôi định chạy theo xin mẹ mua cho cuốn vở mới, thì mẹ đã đội nón, nổ máy.

Gần trưa, mẹ chưa về. Tới chiều, ba tôi bắt đầu bực bội. “Đàn bà đi đâu cũng tám chuyện,” ông nói, rồi gọi điện. Thuê bao không liên lạc được.

Tối hôm đó, cái giỏ nhựa của mẹ được người ta đem tới. Một chị bán cá ở chợ đặt xuống bàn, tránh nhìn vào mắt ba tôi: “Chị Lan… sáng nay ghé quầy tui một chút rồi đi. Sau đó… tui không thấy nữa.”

Ba tôi phóng xe đi trong đêm. Tôi và Tín ngồi co ro dưới bóng đèn tuýp. Mùi nước mắm, mùi áo mưa ẩm, và một nỗi sợ lạ lẫm tràn kín căn nhà nhỏ.

Ba tôi về lúc gần sáng, mặt xám ngoét. Ông không chửi nữa. Ông chỉ kéo ghế ngồi, hai tay đan vào nhau thật chặt, như thể nếu buông ra thì mọi thứ sẽ vỡ. “Mai ra công an,” ông nói.

Nhưng ngày mai kéo thành tuần, tuần kéo thành tháng, rồi thành năm. Mẹ mất tích như một vết cắt không bao giờ liền da. Cả nhà không nghe thêm được một lời nào từ mẹ—không cuộc gọi, không tin nhắn, không lá thư.

Mười một năm sau, khi tôi dọn lại căn phòng cũ để sửa nhà, tôi cúi xuống gầm giường và lôi ra một chiếc hộp thiếc rỉ sét. Nắp hộp dính chặt như bị ai cố tình ép lại. Tôi cạy mãi mới bung.

Bên trong là một bức thư gấp gọn, một thẻ căn cước bản photo, và… một chiếc máy cassette nhỏ.

Tôi bấm “Play”.

Giọng mẹ bật lên, khàn nhưng rõ ràng, như thể mẹ đang đứng ngay sau lưng tôi: “Nếu con nghe được cái này… nghĩa là mẹ đã không về được.”

Tôi chết lặng, tay vẫn đặt trên chiếc máy cassette như sợ nó biến mất. Tín—giờ đã hai mươi—đang bưng thùng gạch ngoài sân, nghe tiếng mẹ liền khựng lại. Em chạy vào, mắt mở to, nhìn tôi như cầu xin tôi nói rằng đó chỉ là trò đùa.

Giọng mẹ trên băng không khóc lóc. Mẹ nói chậm, có đoạn bị ngắt bởi tiếng thở. Phía sau có tiếng quạt máy quay lạch cạch, tiếng chén đũa chạm nhau—đúng âm thanh trong căn bếp nhà tôi năm ấy.

“Lan đây. Mẹ ghi cái này trước khi đi,” mẹ nói. “Mẹ biết con ghét bị bỏ rơi. Nhưng mẹ phải đi một chuyến… để ba con và hai đứa không bị họ làm khó nữa.”

Tôi nuốt khan. Từ “họ” làm tôi rùng mình, vì ký ức cũ bỗng trồi lên: những gã đàn ông xăm trổ từng đứng đầu hẻm, nhìn chằm chằm vào nhà tôi; những lần ba tôi ném mũ bảo hiểm xuống nền, chửi rống vì “kẹt tiền”; và một cuộc cãi nhau mà tôi chỉ kịp nghe mẹ nói: “Anh đừng ký nữa, Dũng!”

Mẹ tiếp: “Ba con… có nợ. Mẹ đã cố xoay nhưng không kịp. Họ bắt mẹ mang một gói hàng qua cửa khẩu, nói chỉ là thuốc lá ngoại. Mẹ biết nghe vậy là ngu, nhưng nếu không đi… họ sẽ tới nhà.”

Tín bật ra một tiếng “Không…” rất nhỏ. Em nhìn về phía cửa, như sợ ba tôi nghe thấy.

Đúng lúc đó, ba tôi bước vào. Ông già đi nhiều so với trong ảnh cưới treo trên tường. Tóc bạc, lưng hơi còng, mồ hôi dính ở cổ áo. Ông đứng sững khi nghe giọng mẹ phát ra từ cái máy nhỏ.

“Lan…” ông thều thào, rồi mặt co lại như bị ai tát.

Tôi tắt băng. Trong phòng im phăng phắc, chỉ còn tiếng thở gấp của ba tôi. Tôi hỏi thẳng, vì mười một năm qua tôi đã quá quen với việc tự nuốt mọi câu hỏi: “Ba nợ ai? Nợ bao nhiêu? Và vì sao mẹ phải gánh?”

Ba tôi ngồi xuống mép giường. Hai bàn tay ông run, lần này không phải vì giận. Ông nói, giọng khô như giấy: “Ba… lúc đó chạy xe tuyến dài. Có chuyến bị tai nạn, phải đền. Rồi vay nóng. Lãi chồng lãi. Ba tưởng kéo qua được. Ba không nghĩ họ ép mẹ…”

Tín đập tay vào tường, mắt đỏ: “Không nghĩ? Mẹ đi là do ai?”

Tôi không để cuộc cãi biến thành tiếng gào. Tôi bật lại băng, bắt cả ba và Tín phải nghe cho hết, vì tôi biết chỉ có sự thật mới kéo chúng tôi ra khỏi cái hố mười một năm.

Mẹ nói đến đoạn quan trọng nhất: “Nếu mẹ không về trong một tuần, con lấy trong hộp cái giấy có số điện thoại. Gọi cho chú Bình. Chú ấy là người quen của dì Hương ở Sài Gòn. Chú biết cách hỏi tin ở bên kia. Đừng nói với hàng xóm. Đừng để ai biết.”

Sau đó mẹ dặn cách bán chiếc nhẫn cưới của mẹ (tôi chưa từng thấy vì hóa ra mẹ đã giấu từ trước), dặn tôi phải lo cho em, dặn Tín đừng bỏ học. Cuối cùng, mẹ nói rất khẽ: “Mẹ xin lỗi… Mẹ thương hai đứa.”

Băng hết. Tôi lật bức thư trong hộp. Chữ mẹ nét nghiêng, vẫn mực xanh quen thuộc. Lá thư ghi ngày tháng trước hôm mẹ “đi chợ” đúng hai ngày. Trong thư có một bản photo chứng minh nhân dân của mẹ, một tờ giấy ghi số điện thoại và địa chỉ ở quận Tân Bình, và một dòng khác khiến tim tôi nhói lên: “Nếu có chuyện xấu, con tìm Phòng Lãnh sự.”

Tôi nhìn ba tôi. Ông nhìn xuống sàn, mặt như bị rút sạch máu. “Ba đã biết cái hộp này,” tôi nói, không hỏi nữa mà khẳng định. “Đúng không?”

Ông lắc đầu rất nhanh, rồi lại gật, như một người bị dồn vào góc. “Ba… ba có thấy dưới gầm giường sau vài tháng. Ba sợ. Ba mở ra, thấy băng, thấy giấy. Ba sợ nghe. Ba nghĩ… nếu nghe thì ba phải thừa nhận mọi thứ. Ba mang hộp giấu lại, tự nhủ rồi sẽ tìm cách khác. Nhưng càng lâu… càng không dám.”

Tín như muốn lao vào, nhưng tôi chặn lại. Không phải vì tha thứ, mà vì tôi hiểu: nếu bây giờ chúng tôi chỉ đập vỡ ba tôi, mẹ tôi cũng không trở về nhanh hơn.

Tôi cầm tờ giấy có số điện thoại. Tay tôi đổ mồ hôi. Mười một năm. Một con số có thể đã đổi chủ, một địa chỉ có thể đã bị san bằng. Nhưng mẹ đã để lại đường dây duy nhất.

Tôi gọi.

Chuông đổ. Một giọng đàn ông trung niên bắt máy: “A lô?”

Tôi nuốt nước bọt. “Chú… có phải chú Bình không? Cháu là con của cô Lan. Cô Lan… mất tích từ năm—”

Bên kia im lặng đúng ba giây, rồi giọng ông trầm xuống: “Con… cuối cùng cũng gọi. Chú tưởng… không ai mở cái hộp đó.”

Tôi nghe tiếng giấy sột soạt, như ông đang lật một cuốn sổ cũ. “Con nghe kỹ,” ông nói, “mẹ con không ‘mất tích’ như người ta nghĩ. Mẹ con bị bắt ở cửa khẩu Mộc Bài, rồi hồ sơ chuyển qua bên Campuchia. Chú chỉ biết đến đó, vì sau đó… liên hệ khó lắm. Nhưng chú có manh mối.”

Tim tôi đập như muốn vỡ lồng ngực. Tín níu áo tôi, môi mấp máy không thành tiếng. Ba tôi gục mặt xuống hai bàn tay.

Ông Bình nói tiếp, từng chữ như đinh đóng: “Nếu con muốn tìm, con phải đi Sài Gòn gặp chú. Và con phải chuẩn bị tinh thần… vì thời gian mười một năm, không ai ở tù mà còn nguyên vẹn.”

Tôi không ngủ được đêm đó. Trong đầu tôi chỉ có một câu của mẹ vang đi vang lại: “Nếu con nghe được cái này… nghĩa là mẹ đã không về được.” Mười một năm qua, tôi sống bằng cách coi mẹ như một vết trống: không chạm vào thì đỡ đau. Nhưng bây giờ, vết trống có tiếng nói, có ngày tháng, có đường đi. Nó biến thành một cánh cửa vừa hé, và tôi không thể giả vờ không nhìn thấy.

Sáng sớm, tôi chốt với Tín: “Em đi với chị.” Em gật, mắt thâm quầng nhưng quyết. Ba tôi cũng đòi đi. Tôi nhìn ông rất lâu. Cuối cùng tôi nói: “Ba đi để đối diện. Không phải để bù đắp. Ba không có quyền xin mẹ tha ngay. Nhưng ba có trách nhiệm đưa mẹ về.”

Chúng tôi bắt xe lên TP.HCM. Ông Bình hẹn ở một quán cà phê nhỏ gần sân bay. Ông khoảng hơn năm mươi, áo sơ mi bạc màu, mắt sắc kiểu người từng va nhiều chuyện. Ông nhìn tôi và Tín, thở dài một tiếng như trút gánh.

“Ngày đó,” ông kể, “Lan tìm chú vì dì Hương nhờ. Lan nói bị ép mang hàng qua biên giới. Chú khuyên Lan báo công an, nhưng Lan sợ họ trả thù. Lan chọn đi, vì Lan nghĩ nếu đi một chuyến rồi trả nợ xong thì yên. Nhưng những người đó… không để yên. Họ đưa cho Lan một gói ‘hàng’ đã bị gài sẵn. Qua cửa khẩu là dính.”

Tôi hỏi: “Sao không có tin từ lãnh sự? Sao mẹ không gọi về?”

Ông Bình lấy ra một tập giấy photo cũ, mép vàng ố. Trong đó có một biên bản bắt giữ bằng tiếng Khmer, kèm bản dịch tiếng Việt. Tên mẹ tôi hiện rõ, ngày bắt giữ đúng hôm mẹ “đi chợ”. Tội danh ghi “vận chuyển chất cấm”.

“Bên kia xử nhanh,” ông Bình nói. “Lan lúc đầu không có luật sư. Sau này chú xoay được người hỗ trợ pháp lý, nhưng liên hệ gia đình rất khó vì ba con… không hợp tác.”

Tôi quay sang ba tôi. Ông không cãi, chỉ cúi đầu. “Ba sợ bị lộ nợ. Ba sợ bị bắt. Ba hèn,” ông nói, giọng vỡ ra.

Ông Bình đẩy sang tôi một tờ giấy mới hơn: thông tin trại giam và một dòng ghi chú. “Lan được chuyển về gần Phnom Penh. Tin gần nhất chú có là… Lan sắp hết hạn. Nếu thủ tục trục xuất về Việt Nam suôn sẻ, có thể vài tháng nữa.”

Tôi cầm tờ giấy mà tay lạnh ngắt. Vài tháng nữa. Sau mười một năm, “vài tháng” nghe như cả đời, nhưng ít nhất nó là một mốc thật.

Chúng tôi bắt đầu chạy thủ tục. Ông Bình hướng dẫn liên hệ một tổ chức hỗ trợ pháp lý và hướng dẫn làm đơn tới cơ quan lãnh sự Việt Nam ở Campuchia. Mọi thứ không “thần tốc” như phim: giấy tờ thiếu, hồ sơ cũ, mỗi nơi yêu cầu một bản sao khác nhau. Tôi phải xin trích lục hộ khẩu cũ, phải chứng minh quan hệ mẹ-con, phải tìm lại giấy khai sinh đã nhàu nát vì mưa dột năm nào.

Trong lúc đó, cái bóng “họ” quay lại. Một buổi chiều, có người đứng trước cửa nhà tôi ở quê, hỏi hàng xóm về “con Lan”. Tin nhắn nặc danh gửi vào số tôi: “Đừng đào bới chuyện cũ.”

Tín nóng máu muốn ra mặt, nhưng tôi kéo em lại. Tôi nhớ lời mẹ: “Đừng nói với hàng xóm.” Mẹ đã đi một mình để chúng tôi được yên. Tôi không thể vì nôn nóng mà đẩy gia đình vào nguy hiểm. Tôi báo ông Bình, và ông lập tức nối với một người quen trong công an địa phương để “nắm tình hình”, khuyên chúng tôi hạn chế đăng gì lên mạng, di chuyển có kế hoạch.

Ba tôi, lần đầu tiên sau nhiều năm, làm một việc đúng: ông đến gặp người cho vay cũ (giờ đã xuống nước), chấp nhận bán chiếc xe tải và mảnh đất nhỏ của ông bà nội để cắt đứt phần nợ còn vương. Không phải để “chuộc lỗi” bằng tiền, mà để chặn đường quay lại của những kẻ từng đẩy mẹ vào ngõ cụt.

Ba tháng sau, chúng tôi sang Phnom Penh theo lịch hẹn. Tôi bước vào phòng làm việc của lãnh sự quán với cảm giác như đang đi thi một môn mà mình không biết đáp án. Người cán bộ xem hồ sơ, đối chiếu dấu, gọi điện xác minh. Chờ đợi là thứ tra tấn nhẹ nhàng nhưng dai dẳng.

Cuối cùng, buổi chiều hôm đó, họ cho chúng tôi đi cùng một nhân viên hỗ trợ tới khu tiếp nhận gần trại giam để gặp người sắp được bàn giao.

Khi cánh cửa sắt mở ra, tôi thấy mẹ.

Mẹ tôi không còn gầy kiểu “bán hàng ở chợ” nữa, mà gầy kiểu bị thời gian mài mòn. Tóc mẹ cắt ngắn, lấm tấm bạc. Trên cổ tay mẹ có vết sẹo dài, không mới. Nhưng đôi mắt—đôi mắt đó—vẫn là đôi mắt đã nhìn tôi lâu hơn bình thường vào buổi sáng năm xưa.

Tôi đứng chết lặng. Tín bật khóc, lao tới nhưng bị chặn lại bởi quy định khoảng cách. Mẹ đưa tay lên, run run như muốn chạm vào không khí.

Ba tôi bước lên một bước, rồi khụy xuống ngay tại chỗ. Ông không nói lời nào. Nước mắt ông rơi thẳng xuống nền xi măng.

Mẹ nhìn ông rất lâu. Rồi mẹ quay sang tôi. Môi mẹ mấp máy. Tôi không nghe rõ, chỉ thấy cổ họng mẹ chuyển động khó khăn, như đã lâu không dùng để gọi tên con.

Tôi tiến sát lại, ghé tai, cố nuốt tiếng nấc.

Mẹ thì thào—một câu ngắn, vỡ vụn, nhưng là câu của người sống thật, đứng trước mặt tôi thật: “Con… lớn rồi.”

Chỉ vậy thôi, mà tôi cảm giác như cả căn phòng nghiêng đi. Mười một năm, gia đình tôi không “nghe mẹ nói thêm lần nào” ngoài cái băng cũ. Giờ, bằng một hơi thở khàn, mẹ đã nối sợi dây đứt.

Những ngày sau đó là chuỗi thủ tục về nước, kiểm tra sức khỏe, giấy tờ trục xuất. Mẹ không kể lể dài. Mẹ chỉ nói từng đoạn ngắn, đủ để chúng tôi ghép lại: mẹ bị gài, bị xử, những năm đầu không biết cách nhờ giúp; sau này có người hướng dẫn nhưng mẹ sợ liên lụy. Mẹ sống bằng một mục tiêu đơn giản: “Ráng hết án để được về.”

Trên chuyến xe về lại quê, mẹ ngồi cạnh cửa sổ. Tôi nắm tay mẹ, cảm nhận xương tay mẹ gồ lên dưới da. Ba tôi ngồi phía trước, lưng thẳng bất thường, như người đang học lại cách làm chồng, làm cha.

Tín tựa đầu vào vai mẹ, ngủ thiếp đi. Mẹ nhìn em, mắt ướt, nhưng miệng cong lên một nụ cười thật—không còn gượng.

Mẹ không hứa nữa. Mẹ không nói “một lát rồi về” nữa. Vì lần này, mẹ đã về thật.