Chồng đột ngột qua đời khi tôi mang thai 3 tháng, bị mẹ chồng nghi oan và ép bỏ con — 10 năm sau tôi trở về, bà chết lặng khi nhìn thấy đứa bé…
Tôi tên Ngọc Anh, năm ấy mới 24 tuổi, mang thai được 3 tháng thì chồng tôi—Minh—đột ngột qua đời vì tai nạn giao thông trên đường từ công trình về nhà. Ngày nhận tin, tôi ngã quỵ ngay trước cổng bệnh viện, tay ôm bụng như bấu víu vào thứ duy nhất còn lại của Minh.
Đám tang chưa kịp nguội hương, tôi đã thấy ánh mắt mẹ chồng, bà Hồng, lạnh như dao. Bà không khóc nhiều. Bà nhìn tôi từ đầu đến chân, giọng đều đều:
“Con bé trong bụng cô… chắc gì là con của Minh?”
Tôi sững người. Tôi chưa kịp phản ứng thì bà đã gọi họ hàng sang, nói thẳng: Minh đi công trình xa, vợ ở nhà “ai biết thế nào”, còn cái thai “có khi là cái cớ để bám nhà”. Trong một buổi tối, tôi từ con dâu thành kẻ bị xét xử. Không ai tin tôi. Bà Hồng chìa ra một tờ giấy, bảo tôi ký vào: cam kết chấm dứt thai kỳ, nếu không bà sẽ làm đơn tố tôi “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” vì đòi hưởng phần tiền bảo hiểm của Minh.
Tôi run bắn. Tôi chưa từng nghĩ người phụ nữ gọi tôi là “con” mới tháng trước, giờ lại có thể tàn nhẫn đến vậy. Tôi quỳ xuống, xin bà cho tôi sinh con, nói đó là máu mủ của Minh. Bà Hồng chỉ cười nhạt:
“Muốn giữ thì cút. Ra khỏi nhà, đừng hòng mang theo thứ gì.”
Đêm đó, tôi ôm túi đồ nhỏ, lén lấy tấm ảnh cưới giấu vào áo, lặng lẽ bước ra khỏi căn nhà tôi từng nghĩ sẽ là chỗ dựa cả đời. Trời mưa, đường tối, bụng tôi đau nhói từng cơn như có ai bóp nghẹt. Tôi gọi cho mẹ ruột nhưng điện thoại hết pin. Tôi đứng dưới mái hiên một tiệm tạp hóa, nước mưa trộn nước mắt.
Sáng hôm sau, tôi nhận một cuộc gọi từ số lạ. Giọng đàn ông ngắn gọn:
“Cô là vợ anh Minh? Về công ty gấp. Có chuyện liên quan đến… khoản tiền và giấy tờ của anh ấy.”
Tôi biết, cơn bão mới chỉ bắt đầu.
Tôi đến công ty của Minh trong bộ đồ nhăn nhúm, mắt sưng vì mất ngủ. Người gọi cho tôi là anh Quân, quản lý dự án. Anh nhìn tôi một lúc rồi đưa ly nước: “Em ngồi xuống đi. Anh không biết gia đình em thế nào, nhưng… chuyện tiền bảo hiểm và khoản tạm ứng của Minh có người đang làm rất gấp.”
Tôi chưa kịp hỏi thì cửa phòng bật mở. Bà Hồng bước vào, phía sau là cậu Phúc—em họ Minh—và một người đàn ông đeo kính, chắc là luật sư. Bà chẳng thèm chào tôi, đặt ngay tập hồ sơ xuống bàn.
“Minh chết, mọi thứ để mẹ lo. Con dâu… đang có chuyện không rõ ràng. Tôi đề nghị công ty làm việc trực tiếp với tôi.”
Tôi nghe câu “không rõ ràng” mà cổ họng nghẹn lại. Anh Quân liếc nhìn tôi, rồi bình tĩnh nói: “Theo quy định, quyền lợi bảo hiểm và trợ cấp sẽ theo giấy tờ hợp lệ. Nếu chị Ngọc Anh là vợ hợp pháp, chị ấy có quyền.”
Luật sư của bà Hồng cười mỏng: “Vợ hợp pháp thì đúng. Nhưng chuyện cái thai—”
Tôi bật dậy, tim đập dữ dội: “Các người dựa vào đâu mà nói con tôi không phải của Minh? Minh là chồng tôi! Tôi không làm gì sai!”
Bà Hồng đập bàn: “Sai? Minh chết chưa được ba ngày cô đã chạy đi đâu? Đêm tang, cô không ở nhà! Tôi gọi không nghe!”
Tôi cứng người. Tôi không thể nói rằng tôi bị bà đuổi thẳng ra đường, bị ép ký giấy bỏ con. Tôi nhìn anh Quân cầu cứu. Anh Quân chậm rãi: “Đêm đó tôi có gọi cho chị ấy về chuyện hồ sơ, có thể chị ấy đang trên đường. Chị Hồng, xin chị bình tĩnh.”
Bà Hồng ném một phong bì xuống bàn trước mặt tôi. Bên trong là bản photo vài tấm ảnh mờ, chụp tôi đứng nói chuyện với một người đàn ông ở bến xe—cậu Tùng, bạn học cũ, người đã đưa tôi chai nước tối mưa đó. Bà Hồng chỉ vào ảnh: “Đấy! Còn gì nữa?”
Tôi choáng váng. Hóa ra họ đã theo dõi tôi. Tôi siết chặt tấm ảnh cưới trong túi áo. “Đó là bạn học cũ. Tôi chỉ… cần nhờ điện thoại gọi mẹ.”
Luật sư nói như kết luận: “Chị Hồng sẵn sàng hỗ trợ cô Ngọc Anh một khoản tiền để ổn định cuộc sống, đổi lại cô ký giấy từ chối mọi quyền lợi liên quan đến anh Minh, đồng thời xử lý thai kỳ để tránh rắc rối về sau.”
Tôi nghe chữ “xử lý thai kỳ” mà lạnh toát sống lưng. Tôi nhìn bà Hồng: “Mẹ… mẹ thực sự muốn giết cháu của mẹ sao?”
Bà không né ánh mắt tôi, chỉ nói: “Tôi muốn sạch sẽ.”
Khoảnh khắc đó, tôi hiểu mình không còn đường quay lại. Tôi hít một hơi, quay sang anh Quân: “Anh cho em xin một bản sao toàn bộ hồ sơ của Minh. Em sẽ làm việc với công ty theo luật.”
Bà Hồng cười khẩy: “Cô nghĩ cô đấu lại tôi?”
Tôi không có tiền, không có thế lực. Nhưng tôi có cái thai trong bụng, và lời hứa với Minh trước bàn thờ rằng tôi sẽ sống. Tôi ra khỏi công ty, đi thẳng đến trạm y tế để kiểm tra thai vì đêm mưa bụng tôi đau nhiều. Bác sĩ bảo thai vẫn ổn nhưng tôi có dấu hiệu suy nhược, cần nghỉ ngơi.
Tối đó, tôi tìm đến nhà trọ rẻ ở ngoại ô. Tôi gọi cho mẹ ruột, vừa nghe tiếng mẹ, tôi vỡ òa. Mẹ chạy lên ngay trong đêm, ôm tôi như ôm lại đứa con bị thất lạc. Tôi kể hết, cả chuyện bị ép bỏ con, bị nghi oan, bị đuổi ra đường. Mẹ tôi khóc, nhưng mắt mẹ không mềm yếu. Mẹ nói: “Con cứ sinh. Mẹ nuôi.”
Nhưng chuyện đâu dừng lại. Họ hàng nhà chồng bắt đầu lan tin. Người ta nói tôi “có bầu với người khác”, nói tôi “tham tiền bảo hiểm”. Chủ nhà trọ nghe lời đồn, bóng gió đuổi tôi đi. Tôi chuyển chỗ liên tục, như kẻ trốn chạy.
Một lần, tôi đi chợ, thấy cậu Phúc đứng ở đầu ngõ. Cậu ta nhìn bụng tôi rồi nói thẳng: “Chị bỏ đi. Chị càng cố giữ cái thai, chị càng khổ. Bà Hồng không để yên đâu.”
Tôi bặm môi: “Tôi không làm gì sai.”
Phúc nhếch môi: “Sai hay không, chị không có bằng chứng.”
Đúng. Tôi không có bằng chứng… cho đến khi anh Quân gọi lại. Anh nói nhỏ: “Ngọc Anh, anh tìm được một thứ Minh để trong tủ cá nhân. Anh nghĩ em nên xem.”
Tôi đến công ty, anh đưa tôi một phong bì niêm phong. Bên trong là một bản di chúc viết tay, nét chữ của Minh, ghi rõ: “Nếu có chuyện gì xảy ra, Ngọc Anh và con là ưu tiên. Mẹ có thể giận, nhưng mong mẹ đừng làm khổ vợ con.” Kèm theo đó là một đoạn ghi âm trong điện thoại cũ của Minh—anh nói về dự định đặt tên con, về việc muốn mua căn nhà nhỏ, và câu cuối cùng: “Anh tin em.”
Tôi ôm phong bì, khóc như chưa từng khóc. Lần đầu sau nhiều ngày, tôi thấy mình không đơn độc.
Nhưng khi tôi mang bản di chúc đến gặp bà Hồng, bà nhìn lướt qua rồi xé toạc trước mặt tôi. “Giấy lộn. Ai chứng?”
Tôi chết lặng. Bà có thể chối bỏ mọi thứ.
Đêm đó, mẹ tôi bảo: “Con ơi, mình không thắng nổi họ ở đây. Mình đi.”
Và tôi đi thật. Tôi rời thành phố, đổi số điện thoại, giấu tung tích, chỉ mang theo một thứ duy nhất: đứa con trong bụng và lời Minh.
Mười năm sau, tôi trở về… không phải để trả thù, mà để khép lại.
Tôi trở về vào một sáng tháng Chạp, trời miền Trung hanh lạnh. Thành phố đã đổi thay nhiều, nhưng con hẻm dẫn vào nhà bà Hồng vẫn vậy—hẹp, lổn nhổn, mùi khói bếp và tiếng chó sủa quen thuộc. Tôi đứng trước cổng, tay nắm chặt quai túi, bên cạnh là Nam—con trai tôi, 10 tuổi. Thằng bé cao, gầy, đôi mắt đen có nét rất giống Minh: nhìn sâu và hơi buồn.
“Con có sợ không?” tôi hỏi.
Nam lắc đầu, giọng rành rọt: “Mẹ nói con về để thắp hương cho ba. Con không sợ.”
Tôi nuốt nghẹn. Mười năm qua, tôi nuôi con bằng đồng lương kế toán ở một xưởng may, sống cùng mẹ ruột. Tôi không kể con nghe những chi tiết bẩn thỉu của người lớn. Tôi chỉ nói ba con mất sớm, và ba yêu con. Nam lớn lên ngoan, học giỏi, ít nói nhưng rất biết nghĩ.
Tôi không báo trước. Tôi chỉ muốn về lặng lẽ, thắp hương cho Minh rồi đi. Nhưng khi tôi gõ cửa, người mở ra là chị Hương—hàng xóm cũ. Chị nhìn tôi trân trân, rồi há miệng: “Trời… Ngọc Anh?”
Chị kéo tôi vào trong, vừa đi vừa nói nhỏ: “Bà Hồng bệnh nặng. Nằm liệt giường mấy tháng rồi. Cũng… cô đơn lắm.”
Tôi sững lại. Trong trí nhớ tôi, bà Hồng luôn cứng như đá. Cứng đến mức có thể đuổi một người phụ nữ mang thai ra đường. Vậy mà giờ bà nằm liệt?
Chị Hương dẫn tôi đến gian phòng trong. Mùi thuốc, mùi dầu gió trộn lẫn. Bà Hồng nằm trên giường, gầy rộc, mắt hõm sâu. Nghe tiếng người, bà quay đầu chậm chạp. Khi bà nhìn thấy tôi, đôi mắt bà chớp liên tục như không tin nổi.
“Cô…” bà khàn giọng. “Cô về làm gì?”
Tôi đứng yên. Mười năm, tôi tưởng mình đã bình thản, nhưng lúc này tim tôi vẫn đập mạnh như ngày bị đuổi. Tôi đáp: “Con về thắp hương cho Minh.”
Bà cười khẩy nhưng không còn sức. “Minh… chết rồi.”
Tôi gật đầu. Rồi tôi kéo Nam bước lên một bước. “Đây là Nam.”
Thằng bé lễ phép cúi đầu: “Cháu chào bà.”
Bà Hồng sững lại. Ánh mắt bà dừng trên gương mặt Nam. Như có thứ gì đó vỡ ra, bà cố chống tay ngồi dậy nhưng không nổi. Bà thở gấp, môi run: “Nó… bao nhiêu tuổi?”
“10,” tôi đáp, giọng đều. “Con sinh sau khi Minh mất bảy tháng.”
Bà nhắm mắt, rồi mở ra, nhìn tôi như muốn xuyên thấu. “Nó… giống Minh.”
Nam nhìn bà, không hiểu hết căng thẳng giữa hai người lớn. Nó chỉ đứng thẳng, mắt bình tĩnh. Tôi thấy rõ nét của Minh trên mặt con—đặc biệt là cách con mím môi khi cố giữ bình tĩnh.
Bà Hồng đưa tay ra, run rẩy như muốn chạm vào Nam nhưng lại rụt về. Bà lắp bắp: “Không… không thể…”
Tôi không vội. Tôi đặt lên bàn cạnh giường một tập giấy: giấy khai sinh của Nam, bản sao giấy đăng ký kết hôn, và một chiếc USB nhỏ chứa đoạn ghi âm ngày xưa. Tôi nói: “Con không về để xin gì. Con chỉ muốn bà biết: con đã sinh con của Minh. Con đã nuôi nó lớn, không dựa vào ai.”
Bà Hồng nhìn tập giấy như nhìn một bản án. Một lúc lâu, bà hỏi, giọng nhỏ đi: “Cô… khổ lắm hả?”
Câu hỏi đó như một nhát dao cùn. Tôi cười nhạt: “Khổ hay không, cũng qua rồi.” Tôi không kể chuyện bị đuổi trọ, bị bêu xấu, những đêm tôi ôm bụng sợ hãi vì nghe tiếng người lạ ngoài cửa. Tôi không kể chuyện mẹ tôi phải bán chiếc nhẫn cưới của bà ngoại để đóng viện phí khi tôi sinh non vài tuần. Tôi không kể chuyện Nam lên 5 đã biết phụ bà ngoại xếp hàng lấy thuốc. Những chuyện đó, kể ra chỉ để làm bà đau, mà tôi không cần.
Nhưng bà Hồng vẫn nhìn Nam không rời. Nam lặng lẽ lấy trong túi ra một cây nhang và bó hoa cúc trắng. “Mẹ, mình thắp hương cho ba đi.”
Tôi dẫn con ra bàn thờ. Bàn thờ Minh ở giữa nhà, bụi bám nhiều. Tôi lau nhanh, cắm hoa, thắp nhang. Nam chắp tay, lầm rầm: “Ba ơi, con là Nam. Con về thăm ba.”
Tôi nghe mà mắt cay. Khi quay lại, tôi thấy bà Hồng đang khóc—nước mắt chảy xuống thái dương, im lặng. Bà không khóc thành tiếng, nhưng cả người bà run lên. Một lát, bà nói rất khẽ: “Tôi sai rồi.”
Tôi đứng lặng. Tôi đã chờ câu đó mười năm, nhưng khi nghe, tôi không thấy hả hê. Chỉ thấy rỗng. Có những thứ, xin lỗi không trả lại được.
Bà Hồng cố nói thêm: “Hồi đó… tôi sợ. Sợ mất nhà, mất tiền, sợ người ta cười… Tôi nghĩ cô lừa tôi. Tôi… tôi tàn nhẫn.”
Tôi gật đầu: “Con hiểu nỗi sợ của bà. Nhưng con không tha thứ theo kiểu bà muốn.” Tôi nói thẳng, không gằn giọng: “Con chỉ cho bà cơ hội nhìn cháu một lần.”
Nam bước lại gần, nhìn bà. “Bà… có đau không?”
Bà Hồng nghẹn lại: “Đau.”
Nam suy nghĩ rồi nói: “Nếu bà đau, bà uống thuốc. Con không giận bà đâu, vì con… không biết gì để giận. Nhưng mẹ con buồn.”
Câu nói của đứa trẻ làm căn phòng im phăng phắc. Bà Hồng nhìn tôi, mắt đỏ hoe. “Cho… cho tôi chạm nó một chút.”
Tôi do dự vài giây rồi gật. Nam đưa tay ra. Bà Hồng chạm lên đầu con, như sợ chỉ cần mạnh tay là tan biến. Bà thì thầm: “Minh ơi…”
Chiều hôm đó, tôi ở lại thêm một tiếng, chỉ để Nam ngồi cạnh bà, kể về lớp học, về bạn bè, về ước mơ làm kỹ sư “giống ba”. Bà Hồng nghe, vừa khóc vừa cười, như người tỉnh lại sau một giấc mơ dài.
Tôi đứng ngoài hiên, nhìn ánh nắng đổ trên sân. Tôi không biết tương lai sẽ thế nào. Tôi không mang Nam về để nối lại gia đình, cũng không để cắt đứt. Tôi chỉ muốn Minh—ở đâu đó—biết rằng con anh đã lớn, và tôi đã sống đúng lời hứa.
Trước khi đi, bà Hồng gọi tôi, giọng yếu: “Ngọc Anh… nếu tôi còn sống… cô cho tôi gặp cháu thêm lần nữa được không?”
Tôi nhìn bà, rồi nhìn Nam. Tôi đáp: “Nếu bà thực lòng, con sẽ cân nhắc. Nhưng từ giờ, mọi thứ phải bắt đầu bằng sự tử tế.”
Tôi dắt Nam ra khỏi cổng. Nam ngước lên: “Mẹ ơi, mình về nhà ngoại hả?”
Tôi gật: “Ừ. Về nhà.”
Trong lòng tôi, cuối cùng cũng có một đoạn khép lại. Không phải bằng tiếng vỗ tay hay thắng thua, mà bằng một sự thật rõ ràng: tôi đã không gục ngã, và con tôi đã lớn lên đàng hoàng.



