Tôi 25t Cưới Ông Lão 70t Để Trả Ơn – Đêm Đông Phòng Ông Bật Khốc Và Cầu Xin Tôi Một Điều Khiến Tôi Chết Lặng…
Tôi tên Nguyễn Thị An, 25 tuổi, sinh ra ở một xã nghèo ven sông thuộc tỉnh Long An. Ba tôi mất sớm vì tai nạn lao động, mẹ tôi bệnh tim, quanh năm thuốc thang. Nếu không có ông Trần Văn Lâm, người đàn ông hơn tôi đến bốn mươi lăm tuổi, chắc gia đình tôi đã không trụ nổi.
Ông Lâm là ân nhân. Mười năm trước, ông đứng ra trả toàn bộ viện phí cho mẹ tôi, xin việc cho tôi ở xưởng may, thậm chí giúp tôi có tiền học hết cao đẳng. Ông sống một mình trong căn nhà cũ giữa thị trấn, giàu có nhưng cô độc, vợ mất, con trai định cư nước ngoài, gần như đoạn tuyệt.
Khi ông ngỏ lời cưới tôi, cả xóm xôn xao. Người bảo tôi tham tiền, kẻ nói tôi bán rẻ tuổi xuân. Nhưng chỉ tôi biết, đó là một món nợ ân tình không cách nào trả khác.
Ngày cưới diễn ra giản dị. Không váy cưới cầu kỳ, không tiệc lớn. Tôi bước về nhà chồng trong ánh nhìn thương hại của nhiều người, còn ông Lâm thì im lặng, gầy gò trong bộ vest cũ.
Đêm động phòng, tôi ngồi cứng đờ trên mép giường. Tim đập dồn dập, đầu óc trống rỗng. Tôi đã chuẩn bị tinh thần cho mọi điều khó nói nhất.
Nhưng ông Lâm không tiến lại gần.
Ông ngồi xuống ghế, quay lưng về phía tôi rất lâu. Rồi đột nhiên, ông bật khóc. Tiếng khóc của một người đàn ông bảy mươi tuổi, khàn đặc, bất lực, khiến tôi chết lặng.
“Tôi xin lỗi… vì đã ích kỷ,” ông nói trong tiếng nấc.
“Tôi không cần cháu làm vợ theo nghĩa đó. Tôi chỉ xin cháu… ở lại đây, đừng bỏ tôi một mình những năm cuối đời.”
Tôi không thở nổi. Mọi hình dung, sợ hãi, tủi thân trong tôi tan vỡ trong khoảnh khắc ấy.
Đêm đó, chúng tôi ngủ hai giường.
Và tôi bắt đầu bước vào một cuộc hôn nhân mà tôi chưa từng hiểu hết ý nghĩa của nó.
Sống chung với ông Lâm không giống bất kỳ cuộc hôn nhân nào tôi từng tưởng tượng. Không có những đòi hỏi xác thịt, không có sự kiểm soát ghen tuông. Ông giữ khoảng cách đúng mực, gọi tôi là “An”, chưa từng xưng “vợ – chồng” trước mặt người khác.
Mỗi sáng, tôi nấu cháo, pha thuốc, đưa ông đi khám định kỳ. Ông dạy tôi cách quản lý tiền bạc, cho tôi đứng tên một vài sổ tiết kiệm nhưng luôn nói:
“Không phải của tôi cho, mà là tôi trả công cho người ở lại.”
Dần dần, tôi nhận ra ông Lâm không cần một người vợ, mà cần một gia đình.
Ông kể về người vợ quá cố – bà mất vì ung thư, những năm cuối đời đau đớn và cô độc giống ông bây giờ. Con trai ông trách cha nhu nhược, bỏ đi nước ngoài, cắt liên lạc hơn mười năm. Căn nhà này từng rất đông tiếng cười, rồi trống rỗng đến đáng sợ.
Hàng xóm vẫn xì xào. Có người cố tình buông lời cay nghiệt. Tôi từng tủi thân đến bật khóc trong bếp. Nhưng ông Lâm nghe thấy, chỉ nói nhẹ:
“Nếu cháu hối hận, tôi sẽ viết đơn ly hôn ngay.”
Chính câu nói đó khiến tôi ở lại.
Tôi bắt đầu xem ông như người thân. Khi ông sốt cao giữa đêm, tôi hoảng loạn gọi cấp cứu. Khi ông ngồi hàng giờ nhìn di ảnh vợ, tôi lặng lẽ pha trà, không hỏi. Chúng tôi sống như hai con người nương tựa nhau giữa cuối – đầu hai chặng đời.
Cho đến một ngày, ông ngất xỉu trong phòng tắm.
Bác sĩ nói ông bị suy tim nặng, thời gian không còn nhiều. Tôi ký giấy điều trị mà tay run bần bật. Lúc tỉnh lại, ông nắm tay tôi, lần đầu tiên gọi tôi là “vợ”.
“An à, tôi không sợ chết. Tôi chỉ sợ cháu bị kẹt trong cuộc đời này vì tôi.”
Tối hôm đó, ông đưa cho tôi một tập hồ sơ. Trong đó là di chúc: toàn bộ tài sản chia cho tôi và mẹ tôi, kèm điều kiện duy nhất – sau khi ông mất, tôi phải sống cho mình, không được vì mang ơn mà chôn vùi tuổi trẻ.
Tôi khóc. Lần đầu tiên kể từ khi cưới, tôi khóc như một người vợ thật sự.
Ông Lâm mất vào một buổi sáng mưa nhẹ. Tôi ngồi bên giường nắm tay ông đến phút cuối. Ông ra đi thanh thản, không đau đớn, không cô độc như ông từng sợ.
Tang lễ đơn giản. Con trai ông không về, chỉ gửi một vòng hoa. Tôi đứng trước bàn thờ, lần đầu tiên cảm nhận rõ ràng thế nào là mất một người thân, dù cuộc hôn nhân của chúng tôi chỉ kéo dài hơn một năm.
Sau đám tang, tôi dọn lại căn nhà. Mọi thứ vẫn y nguyên: chiếc ghế ông hay ngồi, cuốn sổ ghi chép chi tiêu cẩn thận, cả tờ giấy ghi tay ông để trong ngăn kéo:
“An, nếu cháu đọc được dòng này, nghĩa là tôi đã đi rồi. Đừng buồn lâu. Hãy sống tốt, thay tôi.”
Tôi làm đúng như lời hứa.
Tôi bán căn nhà lớn, chuyển mẹ lên thành phố chữa bệnh. Tôi học tiếp đại học, mở một xưởng may nhỏ. Tôi không tái hôn ngay, cũng không né tránh quá khứ. Khi ai hỏi, tôi nói thẳng:
“Tôi từng có một cuộc hôn nhân đặc biệt, và tôi trân trọng nó.”
Nhiều năm sau, tôi gặp người đàn ông hiện tại – người chấp nhận quá khứ của tôi, không tò mò, không phán xét. Trước khi cưới, tôi dẫn anh về thăm mộ ông Lâm. Tôi nói:
“Nhờ người này, em mới có hôm nay.”
Anh chỉ gật đầu, thắp một nén nhang.
Có những cuộc hôn nhân không bắt đầu bằng tình yêu, nhưng kết thúc bằng nhân nghĩa. Tôi không ân hận vì đã lấy ông năm ấy. Bởi tôi biết, trong những năm cuối đời, ông không còn cô đơn.
Và tôi – một cô gái 25 tuổi ngày nào – đã học được cách sống tử tế với cả người khác và chính mình.



