CHỒNG TÔI LUÔN RỜI GIƯỜNG LÚC 3 GIỜ SÁNG MỘT HÔM TÔI BÁM THEO VÀ PHÁT HIỆN ĐIỀU ÁM ẢNH

CHỒNG TÔI LUÔN RỜI GIƯỜNG LÚC 3 GIỜ SÁNG MỘT HÔM TÔI BÁM THEO VÀ PHÁT HIỆN ĐIỀU ÁM ẢNH

Tôi tên Hạnh, ba mươi hai tuổi, sống ở một khu tập thể cũ tại quận Bình Thạnh. Chồng tôi là Minh, hơn tôi ba tuổi, làm kỹ thuật điện lạnh. Chúng tôi cưới nhau được sáu năm, có một con trai bốn tuổi. Cuộc sống không giàu có nhưng yên ổn, cho đến khi tôi nhận ra một điều kỳ lạ: đêm nào Minh cũng rời giường đúng 3 giờ sáng.

Ban đầu tôi nghĩ đó chỉ là thói quen xấu. Nhưng nhiều đêm liền, đúng 3 giờ, không sớm không muộn, Minh nhẹ nhàng ngồi dậy, khoác áo, bước ra khỏi phòng. Anh đi rất khẽ, như sợ đánh thức ai đó, kể cả tôi. Có lần tôi giả vờ trở mình, anh khựng lại vài giây rồi tiếp tục đi.

Tôi hỏi thì Minh cười, nói là “ra ban công hít thở cho dễ ngủ”. Nhưng căn hộ chỉ có một ban công nhỏ, tôi chưa từng thấy anh đứng đó lâu. Thậm chí có đêm anh đi hơn một tiếng mới quay lại.

Sự nghi ngờ lớn dần. Tôi bắt đầu để ý điện thoại của anh: không tin nhắn lạ, không cuộc gọi mờ ám. Lịch làm việc vẫn bình thường. Nhưng đôi mắt anh ngày càng thâm quầng, người gầy đi, hay cáu gắt vô cớ. Có lúc tôi chạm vào tay anh, thấy lạnh toát như vừa ở ngoài trời rất lâu.

Đêm đó, mưa lất phất. Đồng hồ treo tường tích tắc nặng nề. Khi kim phút chạm số mười hai, kim giờ vừa qua số ba, Minh lại ngồi dậy. Tim tôi đập thình thịch. Lần này, tôi bám theo.

Tôi khoác áo, mở cửa phòng chậm rãi. Minh không ra ban công. Anh đi thẳng ra cửa chính, xỏ giày, mở khóa. Tôi nín thở đứng sau cánh cửa phòng, nghe tiếng cửa khép lại rất khẽ.

Không kịp suy nghĩ, tôi theo xuống cầu thang. Dưới ánh đèn vàng vọt, bóng Minh đổ dài trên nền xi măng ẩm ướt. Anh rẽ ra khỏi khu tập thể, đi về phía con hẻm tối phía sau chợ đêm đã đóng cửa.

Tôi giữ khoảng cách, tim đập mạnh đến mức tai ù đi. Minh dừng lại trước một căn nhà cấp bốn cũ kỹ, cửa sắt hoen gỉ. Anh lấy chìa khóa mở cửa, bước vào như thể rất quen thuộc.

Tôi đứng chết lặng. Trong đầu tôi hiện lên hàng trăm giả thuyết, nhưng không cái nào đủ sức lý giải việc chồng tôi bí mật đi khỏi nhà mỗi đêm lúc 3 giờ sáng, để rồi biến mất trong một căn nhà xa lạ như thế.

Tôi đứng trong mưa gần mười phút, phân vân giữa việc quay về và việc bước tới gõ cửa. Cuối cùng, sự tò mò pha lẫn nỗi sợ thắng thế. Tôi tiến lại gần căn nhà. Cửa không khóa kín. Từ bên trong, ánh đèn tuýp hắt ra yếu ớt.

Tôi hé cửa.

Bên trong không có cảnh tượng tôi từng tưởng tượng. Không có người phụ nữ khác, không có điều mờ ám. Chỉ có một người đàn bà lớn tuổi nằm trên giường, gầy gò, thở dốc. Minh đang ngồi bên cạnh, tay cầm khăn ướt lau trán cho bà.

Tôi nhận ra bà ấy. Đó là bà Tư, mẹ ruột của Minh.

Tim tôi thắt lại.

Bà Tư từng sống chung với vợ chồng tôi ba năm trước. Bà bị suy thận mạn, phải chạy thận định kỳ. Vì không hợp tính với tôi, cộng thêm nhà chật, Minh thuê cho bà căn nhà nhỏ này, nói là để bà tiện đi bệnh viện. Sau đó, Minh bảo tôi rằng bà đã chuyển về quê ở Trà Vinh sống với em gái.

Tôi tin.

Giờ thì tôi đứng đây, nhìn thấy sự thật mà mình chưa từng nghĩ tới. Bà Tư yếu hơn rất nhiều so với lần cuối tôi gặp. Mắt trũng sâu, da nhăn nheo, mỗi hơi thở như phải cố gắng hết sức.

Minh giật mình khi thấy tôi. Anh đứng bật dậy, mặt tái đi.

“Hạnh… sao em ở đây?”

Tôi không trả lời ngay. Cổ họng nghẹn lại. Tôi nhìn anh, rồi nhìn người mẹ đang nằm đó, cuối cùng chỉ hỏi được một câu:
“Anh nói mẹ về quê rồi mà?”

Minh cúi đầu. Anh kéo tôi ra ngoài, đóng cửa lại. Dưới mái hiên nhỏ, anh kể tất cả.

Bà Tư không về quê. Bệnh bà trở nặng, phải chạy thận ba lần một tuần. Chi phí tăng cao. Minh giấu tôi vì sợ tôi lo, sợ tôi phản đối việc đưa mẹ về ở chung lần nữa. Anh nhận thêm việc ban đêm, rồi mỗi tối 3 giờ sáng sang đây thay ca cho người thuê chăm sóc ban ngày, để tiết kiệm tiền.

“Anh không muốn em phải gánh thêm,” Minh nói, giọng khàn đi. “Em đã vất vả với con rồi.”

Tôi im lặng rất lâu. Trong đầu tôi hiện lên những lần tôi cáu gắt vì Minh ngủ gật khi ăn cơm, những lần tôi nghi ngờ, soi mói, thậm chí từng nghĩ anh phản bội.

“Vậy tại sao anh không nói?” tôi hỏi.

Minh cười buồn. “Vì anh biết em và mẹ không hợp. Anh sợ em khó xử.”

Câu trả lời ấy không làm tôi nhẹ nhõm. Nó khiến tôi đau.

Tôi bước vào lại căn nhà. Bà Tư nhìn tôi, ánh mắt mờ đục nhưng vẫn nhận ra. Bà mấp máy môi xin lỗi. Tôi nắm lấy tay bà. Tay lạnh và gầy đến mức chỉ còn da bọc xương.

Lần đầu tiên sau nhiều năm, tôi thấy rõ rằng, trong cuộc hôn nhân này, không chỉ có hai vợ chồng tôi chịu đựng, mà còn có những hy sinh thầm lặng mà tôi đã không nhìn thấy.

Tôi xin nghỉ làm vài ngày sau đêm đó. Minh ngạc nhiên, nhưng không hỏi nhiều. Sáng hôm sau, tôi chủ động nấu cháo, rồi cùng anh sang căn nhà nhỏ ấy. Bà Tư nhìn tôi với vẻ dè dặt, như sợ làm phiền. Tôi giả vờ không nhận ra, chỉ hỏi bà muốn ăn mặn hay nhạt.

Những ngày tiếp theo, tôi dần hiểu vì sao Minh kiệt sức. Ban ngày anh làm việc ngoài công trình, tối về ăn cơm vội, nửa đêm lại sang chăm mẹ: lau người, đo huyết áp, canh giờ uống thuốc. Có những đêm bà khó thở, Minh phải ngồi bóp tay, nói chuyện liên tục để bà không hoảng loạn.

Tôi từng trách anh vô tâm với gia đình nhỏ của mình. Nhưng sự thật là anh chia thân mình ra làm hai, một nửa cho vợ con, một nửa cho mẹ già.

Tôi đề nghị đưa bà Tư về ở chung. Minh phản đối ngay. Anh sợ tôi khổ. Tôi nói thẳng:
“Nếu em đã biết rồi, thì để em cùng gánh. Anh giấu em mới là làm em khổ.”

Chúng tôi bàn bạc lại mọi thứ. Tôi xin làm việc bán thời gian một thời gian. Minh giảm bớt ca đêm. Chúng tôi chuyển căn phòng nhỏ cho bà Tư, kê lại đồ đạc cho tiện đi lại. Ban đầu, mọi thứ rất lúng túng. Tôi và bà không nói chuyện nhiều. Nhưng trong những bữa ăn chung, sự im lặng dần bớt nặng nề.

Một tối, khi tôi đang rửa bát, bà Tư gọi tôi lại, dúi vào tay tôi một cuốn sổ tiết kiệm cũ. Bà nói đó là tiền bà dành dụm được, không nhiều, nhưng muốn góp vào thuốc thang.

Tôi bật khóc. Không phải vì số tiền, mà vì lần đầu tiên tôi hiểu, ai trong gia đình này cũng đang cố gắng theo cách của mình.

Minh không còn rời giường lúc 3 giờ sáng nữa. Những đêm anh ngủ trọn giấc, tôi nhìn khuôn mặt bớt hốc hác của anh mà lòng nhẹ đi. Chúng tôi vẫn còn nhiều khó khăn phía trước, bệnh của bà Tư không thể khỏi hẳn, tiền bạc vẫn chật vật. Nhưng ít nhất, chúng tôi không còn giấu nhau điều gì.

Có những bí mật, nếu được nói ra sớm hơn, đã không trở thành ám ảnh. Tôi nhận ra rằng hôn nhân không chỉ là yêu thương, mà còn là can đảm đối diện với sự thật cùng nhau, dù sự thật ấy có nặng nề đến đâu.