Ngày Cưới, Mẹ Chồng Ném Quà Của Nhà Gái Vào Thùng Rác Tôi Lặng Lẽ Làm Một Việc Khiến Bà Ân Hận Suốt Đời

Ngày Cưới, Mẹ Chồng Ném Quà Của Nhà Gái Vào Thùng Rác Tôi Lặng Lẽ Làm Một Việc Khiến Bà Ân Hận Suốt Đời

Tôi tên Nguyễn Thị Hạnh, năm đó vừa tròn hai mươi bảy tuổi, đứng trước ngưỡng cửa hôn nhân sau bốn năm yêu Trần Minh Quân. Chúng tôi quen nhau khi cùng làm ở một công ty logistics tại Bình Dương. Quân hiền lành, chịu khó, nhưng có một điều khiến tôi luôn lo lắng: mẹ anh – bà Lê Thị Hòa – là người cực kỳ gia trưởng và nặng tư tưởng “nhà trai là trên hết”.

Ngay từ lúc bàn chuyện cưới xin, tôi đã cảm nhận rõ sự khinh miệt. Nhà tôi ở miền Tây, không giàu nhưng đàng hoàng. Ba mẹ tôi chuẩn bị sính lễ rất chu đáo: vàng, bánh trái, rượu ngon, và một cặp vòng cưới được đặt riêng. Vậy mà trong buổi lễ rước dâu, bà Hòa gần như không thèm nhìn, mặt lạnh tanh.

Đỉnh điểm là khi đại diện nhà gái vừa trao mâm quà xong, bà Hòa bất ngờ đứng bật dậy, chỉ tay ra sân nói lớn trước mặt họ hàng hai bên:
“Nhà gái đem mấy thứ này làm màu à? Nhà tôi không thiếu!”

Nói rồi, bà sai người giúp việc mang toàn bộ quà của nhà gái vứt vào thùng rác trước sân, nơi người ta vừa dọn đồ thừa sau tiệc. Không khí đông cứng lại. Mẹ tôi tái mặt, ba tôi nắm chặt tay nhưng vẫn cố giữ thể diện. Tôi đứng chết lặng, trong bộ áo dài đỏ, tim như bị ai bóp nghẹt.

Quân đứng bên cạnh tôi, môi mấp máy nhưng không nói được lời nào. Tôi nhìn anh, chờ đợi một câu bênh vực. Nhưng anh chỉ cúi đầu.

Tiệc cưới vẫn diễn ra, tiếng nhạc vẫn vang lên, khách vẫn cười nói, như thể chưa có chuyện gì xảy ra. Chỉ có tôi là người hiểu rõ: từ khoảnh khắc đó, cuộc hôn nhân này đã bị phủ bóng bởi sự sỉ nhục.

Khi tiệc gần tàn, tôi lặng lẽ bước ra sân. Trước mặt tôi là chiếc thùng rác chứa những hộp quà bị xé nát. Tôi đứng rất lâu, rồi cúi xuống, lấy lại tất cả. Không phải vì tiếc của. Mà vì tôi biết, mình sẽ cần chúng cho một việc rất quan trọng sau này.

Sau đám cưới, tôi dọn về sống chung với nhà chồng tại một căn nhà ba tầng ở Thủ Đức. Bề ngoài, đó là một gia đình đủ đầy, nhưng bên trong là những quy tắc ngầm khiến tôi ngạt thở. Bà Hòa kiểm soát mọi thứ: từ giờ giấc, bữa ăn, đến cách tôi ăn mặc, nói năng.

Ngay tuần đầu tiên, bà đã gọi tôi xuống bếp và nói thẳng:
“Nhà này không nuôi dâu ăn không ngồi rồi. Cưới về là phải biết điều.”

Tôi vẫn đi làm toàn thời gian, nhưng sáng phải dậy từ năm giờ nấu ăn, tối về dọn dẹp, cuối tuần không được về thăm nhà mẹ đẻ nếu không xin phép. Quân biết tất cả, nhưng anh luôn nói một câu quen thuộc:
“Em cố nhịn đi, mẹ già rồi.”

Tôi bắt đầu hiểu: sự im lặng của chồng chính là cái khiên bảo vệ cho sự độc đoán của mẹ anh.

Ba tháng sau cưới, tôi có thai. Tôi nghĩ đứa bé sẽ khiến mọi thứ dịu lại. Nhưng không. Bà Hòa càng trở nên hà khắc. Bà chê tôi “bụng bầu mà vẫn gầy, chắc không biết giữ giống nhà này”. Mỗi lần đi khám thai, tôi phải báo cáo chi tiết, đưa cả giấy siêu âm cho bà giữ.

Có lần, tôi xin phép về thăm mẹ vì bà nhập viện nhẹ. Bà Hòa nhìn tôi từ đầu đến chân rồi nói:
“Nhà gái lúc nào cũng bày trò để kéo con dâu về. Thai còn đó, chạy đi đâu?”

Tôi đã khóc trong nhà vệ sinh suốt đêm hôm đó.

Trong suốt thời gian ấy, tôi vẫn âm thầm làm một việc mà không ai biết. Tôi giữ lại toàn bộ bằng chứng: tin nhắn, lời nói xúc phạm, những lần bà công khai hạ thấp tôi trước họ hàng. Tôi không phản kháng, không cãi vã, chỉ ghi nhớ và lưu lại.

Quân dần xa tôi. Anh chọn cách ở giữa nhưng thực chất là đứng về phía mẹ. Tôi nhận ra, nếu tiếp tục chịu đựng, tôi không chỉ mất mình, mà con tôi sau này cũng sẽ lớn lên trong sự coi thường.

Một buổi tối, khi bà Hòa lại chì chiết tôi chuyện “ăn bám”, tôi đặt tay lên bụng, thầm nói với con:
“Con yên tâm, mẹ sẽ không để con lớn lên trong sự nhục nhã.”

Tôi biết, đã đến lúc làm việc mà tôi chuẩn bị từ ngày cưới.

Tôi chọn đúng ngày giỗ ông nội Quân – ngày họ hàng bên nội tụ họp đông đủ nhất. Sáng hôm đó, tôi xin phép được nói vài lời trước bàn thờ. Bà Hòa hơi bất ngờ nhưng không ngăn cản, vì nghĩ tôi chỉ nói mấy câu lễ nghĩa.

Tôi đứng lên, giọng bình tĩnh lạ thường. Tôi kể lại ngày cưới, kể việc quà nhà gái bị ném vào thùng rác. Cả gian nhà xôn xao. Bà Hòa biến sắc, định đứng dậy thì tôi giơ tay:
“Con xin nói hết.”

Tôi mở điện thoại, bật ghi âm – là giọng bà Hòa từng nói tôi “không xứng làm dâu nhà này”. Tôi chiếu lên màn hình tivi những tin nhắn, những lời lẽ xúc phạm. Tôi kể về những lần bị cấm về thăm mẹ ruột, những đêm khóc một mình khi mang thai.

Cuối cùng, tôi đặt lên bàn cặp vòng cưới – chính là món quà từng bị vứt bỏ – đã được tôi bán đi, dùng tiền đó mở một sổ tiết kiệm đứng tên con tôi. Tôi nói chậm rãi:
“Con không giữ của hồi môn để làm giàu. Con giữ để bảo vệ tương lai của con con, vì con biết mình không thể trông chờ sự công bằng ở đây.”

Cả nhà im lặng. Quân cúi đầu, tay run lên. Một người bác lên tiếng trách bà Hòa gay gắt. Lần đầu tiên, bà không còn lý lẽ để phản bác.

Tôi nói câu cuối:
“Con xin phép ly hôn. Con không mang con mình ở lại nơi mà mẹ nó từng bị ném danh dự vào thùng rác.”

Tôi dọn ra ngoài ngay tuần đó. Tòa án xử tôi được quyền nuôi con. Quân sau này nhiều lần tìm tôi xin lỗi, nhưng đã quá muộn.

Nghe đâu sau đó, bà Hòa đổ bệnh. Không ai dám nhìn thẳng bà trong họ hàng. Người ta nhắc đến bà như một bài học về sự cay nghiệt. Còn tôi, tôi không hả hê. Tôi chỉ thấy nhẹ lòng.

Có những việc không cần trả thù. Chỉ cần nói ra sự thật, người ta đã phải sống trong ân hận suốt đời.